fuZechanix#NA2
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 1T 1B | 50% | -0.4 | 3.30 | 3.9 | 641 | 1.67 | 410 | |
1 1T 0B | 100% | +51.2 | 3.90 | 5.3 | 2,236 | 0.53 | 592 | |
1 0T 1B | 0% | -53.3 | 3.33 | 4.5 | 496 | 0.89 | 382 | |
1 1T 0B | 100% | — | 2.14 | 5.1 | 633 | 1.83 | 381 | |
1 1T 0B | 100% | +49.6 | 3.33 | 5.7 | 474 | 0.66 | 432 | |
1 1T 0B | 100% | +51 | 3.00 | 6.3 | 1,466 | 0.56 | 545 | |
1 0T 1B | 0% | -47.7 | 3.27 | 3.7 | 779 | 0.78 | 454 | |
1 1T 0B | 100% | +49.8 | 4.00 | 7.1 | 1,134 | 0.44 | 513 | |
1 0T 1B | 0% | -48.3 | 6.00 | 7.6 | 1,210 | 0.57 | 459 | |
1 1T 0B | 100% | +48.2 | 3.00 | 4.4 | 759 | 0.58 | 398 | |
1 1T 0B | 100% | +52.1 | 1.57 | 4.7 | 449 | 0.79 | 377 | |
1 1T 0B | 100% | +53.3 | 6.50 | 5.8 | 1,158 | 1.02 | 453 | |
1 0T 1B | 0% | -43.5 | 1.57 | 6.5 | 937 | 0.66 | 441 | |
1 0T 1B | 0% | -51.9 | 2.43 | 0.8 | 200 | 2.40 | 272 | |
1 0T 1B | 0% | -49.5 | 2.33 | 4.5 | 1,015 | 0.37 | 485 | |
1 0T 1B | 0% | -51.2 | 1.50 | 4.7 | 602 | 0.74 | 394 | |
1 0T 1B | 0% | -52.8 | 2.14 | 4.6 | 783 | 0.40 | 393 | |
1 0T 1B | 0% | -48.9 | 1.57 | 7.5 | 905 | 0.69 | 474 | |
1 0T 1B | 0% | -48.9 | 4.25 | 4.1 | 634 | 0.56 | 361 |
MetaBot Desktop
Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn
Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.
- Lớp phủ trực tiếp khi chơi
- Mọi trận đấu được ghi lại tự động
- Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 sao
Được Riot Phê Duyệt