furrows#NA1
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
28 15T 13B | 53.6% | +3.2 | 1.73 | 6.8 | 1,017 | 0.40 | 428 | |
17 9T 8B | 52.9% | +3 | 2.22 | 7.1 | 705 | 0.51 | 497 | |
16 12T 4B | 75% | +26.9 | 2.55 | 6.5 | 975 | 0.43 | 490 | |
8 5T 3B | 62.5% | +12.6 | 3.67 | 7.8 | 860 | 0.62 | 499 | |
6 2T 4B | 33.3% | -13.4 | 1.58 | 5.4 | 669 | 0.52 | 402 | |
6 3T 3B | 50% | -0.3 | 1.34 | 6.7 | 690 | 0.31 | 414 | |
4 1T 3B | 25% | -26.5 | 2.04 | 8.1 | 865 | 0.61 | 481 | |
4 1T 3B | 25% | -22.6 | 1.60 | 6.2 | 630 | 0.71 | 390 | |
4 2T 2B | 50% | -0.2 | 1.18 | 7.8 | 754 | 0.39 | 443 | |
3 1T 2B | 33.3% | -14.5 | 2.05 | 6.1 | 689 | 0.56 | 408 | |
2 2T 0B | 100% | +53 | 2.14 | 6.5 | 1,055 | 0.47 | 465 | |
2 1T 1B | 50% | +1.2 | 2.36 | 7.1 | 710 | 0.44 | 455 | |
1 0T 1B | 0% | -51.8 | 3.00 | 1.6 | 183 | 0.63 | 284 | |
1 0T 1B | 0% | -52.1 | 1.29 | 7.7 | 364 | 0.59 | 378 |
MetaBot Desktop
Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn
Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.
- Lớp phủ trực tiếp khi chơi
- Mọi trận đấu được ghi lại tự động
- Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 sao
Được Riot Phê Duyệt