fuzzymarmot avatar

fuzzymarmot#rschu

Cấp 713

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
GravesGraves
23
12T 11B
52.2%+1.12.866.59920.62539
FizzFizz
11
6T 5B
54.5%+3.82.956.39370.70518
CamilleCamille
9
3T 6B
33.3%-14.31.941.07132.58357
SylasSylas
8
5T 3B
62.5%+12.32.925.06950.81432
K'SanteK'Sante
7
4T 3B
57.1%+13.11.471.84381.90315
BardBard
7
3T 4B
42.9%-2.81.661.04772.32328
BlitzcrankBlitzcrank
6
3T 3B
50%-13.551.03292.51299
ViegoViego
5
4T 1B
80%+30.42.045.77700.63501
KaynKayn
4
2T 2B
50%-0.41.896.05610.50467
HecarimHecarim
3
1T 2B
33.3%-14.72.195.85610.48451
LuxLux
3
1T 2B
33.3%-17.41.261.35711.99307
SennaSenna
2
0T 2B
0%-51.32.501.26912.46351
KarthusKarthus
2
0T 2B
0%-48.21.885.21,5360.38459
Rek'SaiRek'Sai
2
1T 1B
50%-1.32.254.67220.57408
DariusDarius
2
1T 1B
50%+1.50.616.18120.66367
PoppyPoppy
1
0T 1B
0%-48.81.330.68522.72370
RakanRakan
1
0T 1B
0%-492.501.42802.35283
LilliaLillia
1
0T 1B
0%-50.64.607.29430.47515
VarusVarus
1
0T 1B
0%-47.10.731.23243.01270
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt