gluee avatar

gluee#d925

Cấp 649

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
ApheliosAphelios
18
11T 7B
61.1%+12.62.087.09480.60472
AlistarAlistar
17
12T 5B
70.6%+21.33.830.72781.91302
BraumBraum
11
6T 5B
54.5%+23.290.83021.87303
BrandBrand
11
6T 5B
54.5%+4.32.816.91,1490.64469
EzrealEzreal
10
4T 6B
40%-6.12.667.18940.51428
JinxJinx
8
3T 5B
37.5%-14.82.457.47260.56444
CaitlynCaitlyn
7
5T 2B
71.4%+22.22.067.28350.59471
BardBard
6
3T 3B
50%+2.54.350.84742.75319
SeraphineSeraphine
4
2T 2B
50%-1.33.646.87150.65418
RakanRakan
3
2T 1B
66.7%+19.82.881.02212.16302
HweiHwei
3
1T 2B
33.3%-18.51.674.88940.93347
JhinJhin
3
2T 1B
66.7%+17.83.107.28730.46478
BlitzcrankBlitzcrank
3
1T 2B
33.3%-162.610.93252.30275
TaricTaric
3
2T 1B
66.7%+15.23.121.12681.49283
AsheAshe
2
0T 2B
0%-49.41.567.35980.70385
ThreshThresh
2
0T 2B
0%-51.82.880.83411.94285
RellRell
2
2T 0B
100%+48.43.470.73142.45304
PykePyke
2
1T 1B
50%+1.42.250.85762.19390
YunaraYunara
1
0T 1B
0%-50.30.636.96050.59365
VayneVayne
1
0T 1B
0%-47.31.736.51,5230.54485
Master YiMaster Yi
1
0T 1B
0%-49.80.804.84310.51402
SamiraSamira
1
0T 1B
0%-47.31.005.64490.28390
NamiNami
1
0T 1B
0%-51.50.380.82601.81295
KarmaKarma
1
0T 1B
0%-49.31.881.24561.74283
PoppyPoppy
1
1T 0B
100%+49.63.800.84631.94358
MilioMilio
1
1T 0B
100%+47.91.331.22170.53303
Renata GlascRenata Glasc
1
0T 1B
0%-52.41.001.14391.72282
MalphiteMalphite
1
0T 1B
0%-50.13.506.28550.84407
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt