godkiller avatar

godkiller#FZ80

Cấp 116

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
JinxJinx
25
10T 15B
40%-12.72.226.87740.62430
Dr. MundoDr. Mundo
22
13T 9B
59.1%+8.41.596.59530.70399
YoneYone
13
5T 8B
38.5%-12.21.286.58700.78398
Xin ZhaoXin Zhao
13
8T 5B
61.5%+12.22.474.78330.75424
XayahXayah
9
5T 4B
55.6%+5.22.526.98960.73456
Kai'SaKai'Sa
8
6T 2B
75%+24.82.746.47420.72442
CaitlynCaitlyn
4
2T 2B
50%+01.656.86750.65418
Kha'ZixKha'Zix
4
3T 1B
75%+28.41.714.36240.70456
NasusNasus
3
1T 2B
33.3%-19.41.156.47150.61383
NaafiriNaafiri
3
1T 2B
33.3%-162.324.27620.73432
MelMel
2
0T 2B
0%-46.61.004.77161.00385
Aurelion SolAurelion Sol
2
1T 1B
50%-0.83.256.84140.29370
SmolderSmolder
2
1T 1B
50%-0.51.836.49010.79438
K'SanteK'Sante
1
0T 1B
0%-441.334.74770.42315
TeemoTeemo
1
0T 1B
0%-51.70.786.97420.52380
MaokaiMaokai
1
0T 1B
0%-49.81.755.74530.58399
SorakaSoraka
1
1T 0B
100%+48.66.000.81791.34290
GravesGraves
1
0T 1B
0%-51.11.405.86290.68412
NocturneNocturne
1
0T 1B
0%-51.31.004.33110.83308
VolibearVolibear
1
0T 1B
0%-49.80.004.33490.59234
SivirSivir
1
1T 0B
100%+50.42.136.19490.50410
SennaSenna
1
1T 0B
100%+48.74.504.73830.54390
YorickYorick
1
1T 0B
100%+50.50.677.38150.55459
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt