herrelljp avatar

herrelljp#6731

Cấp 925

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
TalonTalon
47
28T 19B
59.6%+11.23.846.28180.60490
Kha'ZixKha'Zix
9
7T 2B
77.8%+31.64.595.57280.73469
DianaDiana
7
4T 3B
57.1%+0.52.596.17410.66460
NaafiriNaafiri
7
5T 2B
71.4%+23.83.006.28520.62478
RammusRammus
3
2T 1B
66.7%+10.76.144.86410.43375
TaliyahTaliyah
3
1T 2B
33.3%-9.62.296.58630.44444
SionSion
3
1T 2B
33.3%-15.92.676.57100.44430
ViegoViego
3
1T 2B
33.3%-13.41.905.76080.57464
UdyrUdyr
2
1T 1B
50%+1.92.386.15900.59419
VeigarVeigar
2
1T 1B
50%-11.117.84740.22356
VayneVayne
2
0T 2B
0%-53.52.207.46000.59449
GravesGraves
2
0T 2B
0%-50.13.096.37330.61474
Rek'SaiRek'Sai
2
0T 2B
0%-55.82.775.36860.41389
Ngộ KhôngNgộ Không
1
1T 0B
100%+47.72.835.76250.33419
NasusNasus
1
0T 1B
0%-52.62.335.15530.56357
LilliaLillia
1
1T 0B
100%+49.21.146.85150.26392
SylasSylas
1
1T 0B
100%+52.54.175.69570.29495
SennaSenna
1
0T 1B
0%-49.32.256.54710.08387
AmbessaAmbessa
1
0T 1B
0%-45.42.254.48810.46389
GarenGaren
1
1T 0B
100%+50.64.756.09180.65505
AmumuAmumu
1
1T 0B
100%+43.820.006.06560.60467
KaynKayn
1
0T 1B
0%-51.63.294.98790.46423
EliseElise
1
1T 0B
100%+53.31.885.13930.56353
WarwickWarwick
1
1T 0B
100%+51.95.755.67170.67475
NocturneNocturne
1
0T 1B
0%-53.11.715.45300.59388
YunaraYunara
1
0T 1B
0%-51.60.786.86920.35414
MaokaiMaokai
1
0T 1B
0%-50.53.384.76680.67428
MelMel
1
1T 0B
100%+534.336.69850.49440
GalioGalio
1
1T 0B
100%+577.506.25230.68319
KassadinKassadin
1
1T 0B
100%+53.62.756.34270.61392
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt