httpslele avatar

httpslele#goth

Cấp 0

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
SeraphineSeraphine
14
10T 4B
71.4%+193.411.43912.45306
YunaraYunara
7
3T 4B
42.9%-5.82.186.16080.76414
LuxLux
5
4T 1B
80%+29.72.451.96892.56318
LeonaLeona
1
1T 0B
100%+49.210.500.93023.12290
RakanRakan
1
0T 1B
0%-48.63.001.61432.31267
MilioMilio
1
0T 1B
0%-51.70.000.02140.00426
CaitlynCaitlyn
1
0T 1B
0%-49.13.507.02,2320.62543