iTzCoquito#LAN
13 thg 61 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại34:2913 thg 6, 26
3 / 14 / 30.4 KDA
239 CS (6.9/m)11.2k gold
Nông Dân
Đội của bạn
KDA0.43−83%
CS/phút6.9−3%
Vàng/phút325−19%
DMG/phút977+17%
Tầm nhìn/phút0.8−15%
KP21%−53%
3 thg 62 trận · 1T 1B · 50%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại25:083 thg 6, 26
2 / 7 / 10.4 KDA
169 CS (6.7/m)8.9k gold
Người Gác
Đội của bạn
KDA0.43−81%
CS/phút6.7−6%
Vàng/phút354−11%
DMG/phút606−30%
Tầm nhìn/phút1.3+38%
KP15%−66%
Xếp Hạng Linh HoạtChiến Thắng31:233 thg 6, 26
18 / 3 / 57.7 KDA
283 CS (9.0/m)19.0k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtKDA Tốt Nhất
Đội của bạn
KDA7.67+170%
CS/phút9.0+20%
Vàng/phút604+13%
DMG/phút1,171+4%
Tầm nhìn/phút0.8−18%
KP56%+3%
2 thg 61 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại31:562 thg 6, 26
2 / 9 / 81.1 KDA
200 CS (6.3/m)11.2k gold
Người Gác
Đội của bạn
KDA1.11−31%
CS/phút6.3−18%
Vàng/phút350−14%
DMG/phút650−30%
Tầm nhìn/phút1.1−17%
KP43%+37%
31 thg 54 trận · 1T 3B · 25%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại33:1231 thg 5, 26
3 / 14 / 00.2 KDA
196 CS (5.9/m)12.7k gold
Đội của bạn
KDA0.21−93%
CS/phút6.0−22%
Vàng/phút383−30%
DMG/phút550−52%
Tầm nhìn/phút0.7−35%
KP19%−66%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại24:0231 thg 5, 26
5 / 9 / 10.7 KDA
169 CS (7.0/m)10.4k gold
ACEMáu ĐầuTrụ Đầu Tiên
Đội của bạn
KDA0.67−78%
CS/phút7.0−8%
Vàng/phút432−20%
DMG/phút702−38%
Tầm nhìn/phút0.5−47%
KP55%0%
Xếp Hạng Linh HoạtChiến Thắng19:2331 thg 5, 26
5 / 4 / 42.3 KDA
127 CS (6.6/m)9.1k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtDẫn Đầu Vàng
Đội của bạn
KDA2.25−23%
CS/phút6.6−14%
Vàng/phút468−13%
DMG/phút692−39%
Tầm nhìn/phút0.6−39%
KP47%−13%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại28:1331 thg 5, 26
13 / 7 / 32.3 KDA
233 CS (8.3/m)15.8k gold
ACENông DânNgười Gác
KDA2.29−22%
CS/phút8.3+9%
Vàng/phút561+4%
DMG/phút1,004−11%
Tầm nhìn/phút1.2+21%
KP62%+14%
1 / 13