iTzCoquito avatar

iTzCoquito#LAN

Cấp 0

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
VayneVayne
21
11T 10B
52.4%+2.32.777.71,0900.98531
CaitlynCaitlyn
19
11T 8B
57.9%+8.81.958.21,2900.94518
ZoeZoe
14
6T 8B
42.9%-7.71.615.88510.92378
AhriAhri
13
7T 6B
53.8%+4.92.187.08841.01401
KennenKennen
6
3T 3B
50%+2.71.527.39001.27407
TaliyahTaliyah
1
0T 1B
0%-49.11.636.57491.21398
Kai'SaKai'Sa
1
0T 1B
0%-47.70.008.12640.71326
YunaraYunara
1
1T 0B
100%+51.31.408.77730.81439
AsheAshe
1
1T 0B
100%+50.40.587.65171.13399
AnnieAnnie
1
1T 0B
100%+482.206.97471.10365
RyzeRyze
1
0T 1B
0%-46.80.637.85210.94358
KarmaKarma
1
0T 1B
0%-49.43.101.47022.99336