inercourse#NA1
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
17 8T 9B | 47.1% | -1.5 | 2.35 | 6.4 | 569 | 0.61 | 377 | |
17 7T 10B | 41.2% | -10.4 | 1.83 | 4.6 | 566 | 0.54 | 390 | |
8 5T 3B | 62.5% | +10.5 | 2.29 | 2.2 | 718 | 1.75 | 339 | |
7 2T 5B | 28.6% | -21.2 | 2.71 | 4.9 | 622 | 0.36 | 328 | |
6 6T 0B | 100% | +50.1 | 3.56 | 5.2 | 718 | 0.45 | 381 | |
5 2T 3B | 40% | -10.1 | 2.63 | 4.8 | 618 | 0.88 | 335 | |
5 2T 3B | 40% | -9.6 | 1.77 | 6.0 | 899 | 0.44 | 423 | |
4 2T 2B | 50% | +1.7 | 2.39 | 2.2 | 528 | 1.31 | 348 | |
4 3T 1B | 75% | +23.3 | 2.25 | 5.2 | 504 | 0.52 | 336 | |
2 1T 1B | 50% | -1.3 | 2.33 | 1.6 | 715 | 1.63 | 340 | |
1 0T 1B | 0% | -52.8 | 0.67 | 5.0 | 467 | 0.67 | 264 | |
1 0T 1B | 0% | — | 2.40 | 5.2 | 934 | 0.65 | 350 | |
1 1T 0B | 100% | +43.8 | 2.13 | 5.3 | 728 | 0.49 | 375 | |
1 0T 1B | 0% | -51.1 | 1.00 | 1.5 | 473 | 1.30 | 353 | |
1 0T 1B | 0% | -50.8 | 2.33 | 5.6 | 692 | 0.76 | 365 | |
1 1T 0B | 100% | +50.3 | 1.09 | 6.2 | 621 | 0.61 | 378 | |
1 0T 1B | 0% | -50.1 | 1.00 | 5.3 | 561 | 0.52 | 317 | |
1 0T 1B | 0% | -49.7 | 0.00 | 0.0 | 98 | 0.00 | 398 | |
1 1T 0B | 100% | +50.5 | 1.40 | 7.2 | 405 | 0.56 | 399 | |
1 0T 1B | 0% | -48.1 | 0.00 | 0.0 | 0 | 0.00 | 443 |
MetaBot Desktop
Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn
Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.
- Lớp phủ trực tiếp khi chơi
- Mọi trận đấu được ghi lại tự động
- Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 sao
Được Riot Phê Duyệt