joec avatar

joec#NA1

Cấp 101

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
MalzaharMalzahar
34
18T 16B
52.9%+1.11.877.49340.39420
UdyrUdyr
13
6T 7B
46.2%-53.075.75940.75441
NaafiriNaafiri
8
7T 1B
87.5%+38.22.185.47280.33425
XerathXerath
5
3T 2B
60%+8.91.845.26090.33342
RenektonRenekton
5
3T 2B
60%+9.31.726.68390.41435
SwainSwain
4
1T 3B
25%-24.70.975.86060.37343
SingedSinged
4
0T 4B
0%-52.90.747.57390.48357
Aurelion SolAurelion Sol
4
1T 3B
25%-25.81.685.77320.43367
Jarvan IVJarvan IV
3
1T 2B
33.3%-16.62.324.85250.59389
ZedZed
2
2T 0B
100%+51.22.575.26840.26462
TrundleTrundle
2
0T 2B
0%-50.70.527.37000.47426
KassadinKassadin
2
0T 2B
0%-47.70.865.35170.23306
PantheonPantheon
2
0T 2B
0%-49.61.183.96570.26315
NocturneNocturne
1
0T 1B
0%-51.32.676.47660.78520
GarenGaren
1
0T 1B
0%-51.21.576.66620.60405
LucianLucian
1
1T 0B
100%+51.61.175.95770.66379
AniviaAnivia
1
0T 1B
0%-45.50.154.71490.39269
NautilusNautilus
1
0T 1B
0%-48.91.210.63731.39295
BlitzcrankBlitzcrank
1
0T 1B
0%-511.000.83051.17247
ZaahenZaahen
1
0T 1B
0%-50.20.175.12150.64246
RyzeRyze
1
0T 1B
0%-48.20.225.53230.25269
MorganaMorgana
1
0T 1B
0%-51.92.005.36020.49333
Twisted FateTwisted Fate
1
0T 1B
0%-50.60.336.03940.23316
DariusDarius
1
0T 1B
0%-48.51.711.85360.23405
LuxLux
1
0T 1B
0%-50.70.565.14650.32308
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt