kittytaskforce avatar

kittytaskforce#NA1

Cấp 236

Xếp Hạng Đơn/Đôi

BRONZE
Bronze I29 LP218W 226L (49%)

Vị Trí Yêu Thích

Rừng107 trận
47%Tỉ lệ thắng
Trên1 trận
100%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

MasterYi
MasterYi8.5/5.7/4.5 KDA
51%90 trận
Shyvana
Shyvana5.6/4.7/4 KDA
30%10 trận
Fizz
Fizz7.4/6.8/5.6 KDA
40%5 trận
Hecarim
Hecarim0/0/0 KDA
0%1 trận
Garen
Garen0/0/0 KDA
0%1 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn100 · 93%
  • Thường (Draft)6 · 6%
  • Swiftplay2 · 2%
3n trước2 trận · 1T 1B · 50%
so với TB của bạn · 80 trận
KDA0.22
90%
CS/phút3.7
30%
Vàng/phút267
41%
DMG/phút255
68%
Tầm nhìn/phút0.0
95%
KP18%
58%
so với TB của bạn · 80 trận
KDA0.60
74%
CS/phút4.7
10%
Vàng/phút354
22%
DMG/phút392
51%
Tầm nhìn/phút0.6
22%
KP13%
70%
6n trước6 trận · 1T 5B · 17%
so với TB của bạn · 4 trận
KDA0.80
62%
CS/phút4.2
8%
Vàng/phút301
27%
DMG/phút231
60%
Tầm nhìn/phút0.5
25%
KP29%
29%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại1:1523 thg 7, 26
Hecarim
0 / 0 / 0Perfect KDA
0 CS (0.0/m)0.5k gold
so với TB của bạn · 4 trận
KDA1.14
46%
CS/phút4.4
4%
Vàng/phút324
22%
DMG/phút358
36%
Tầm nhìn/phút0.5
35%
KP23%
47%
so với TB của bạn · 4 trận
KDA1.78
9%
CS/phút4.6
+3%
Vàng/phút416
+7%
DMG/phút597
+21%
Tầm nhìn/phút0.7
+2%
KP31%
26%
so với TB của bạn · 80 trận
KDA0.67
71%
CS/phút4.9
8%
Vàng/phút365
20%
DMG/phút373
53%
Tầm nhìn/phút0.7
4%
KP40%
8%
so với TB của bạn · 80 trận
KDA0.33
85%
CS/phút4.1
22%
Vàng/phút274
40%
DMG/phút82
90%
Tầm nhìn/phút0.6
18%
KP100%
+130%
1 / 14