kittytaskforce#NA1
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
84 41T 43B | 48.8% | -1.5 | 2.26 | 5.3 | 769 | 0.77 | 448 | |
9 3T 6B | 33.3% | -20.8 | 2.16 | 5.6 | 544 | 0.78 | 434 | |
5 2T 3B | 40% | -11.6 | 1.91 | 4.5 | 520 | 0.65 | 394 | |
1 0T 1B | 0% | -46.6 | 0.00 | 0.0 | 0 | 0.00 | 416 | |
1 0T 1B | 0% | -50.5 | 0.71 | 5.0 | 273 | 0.80 | 363 |