lenoircachas avatar

lenoircachas#6969

Cấp 1051

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrận ▼Thắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
YorickYorick
21
12T 9B
57.1%+6.63.327.19570.83413
MalzaharMalzahar
15
5T 10B
33.3%-17.52.147.48610.74401
VolibearVolibear
13
9T 4B
69.2%+17.82.986.97051.00410
IllaoiIllaoi
13
7T 6B
53.8%+3.82.567.11,0480.84424
NasusNasus
9
4T 5B
44.4%-5.73.355.58850.73384
VeigarVeigar
7
4T 3B
57.1%+7.32.505.88970.71371
AmumuAmumu
7
2T 5B
28.6%-23.72.154.84850.90363
QuinnQuinn
6
2T 4B
33.3%-16.61.885.89630.93387
NocturneNocturne
6
2T 4B
33.3%-17.12.315.95291.36400
HeimerdingerHeimerdinger
5
4T 1B
80%+30.22.286.71,0840.69412
MalphiteMalphite
5
1T 4B
20%-292.465.26540.92363
LuxLux
5
3T 2B
60%+8.14.686.37500.82395
Dr. MundoDr. Mundo
4
2T 2B
50%-1.41.265.47760.84349
TrundleTrundle
4
2T 2B
50%+3.32.135.16221.14408
SionSion
4
2T 2B
50%+1.22.446.76050.59399
TeemoTeemo
3
0T 3B
0%-52.62.606.41,2550.97381
Tahm KenchTahm Kench
2
1T 1B
50%-0.92.446.08890.33369
MorganaMorgana
2
1T 1B
50%-0.30.634.63000.39259
GragasGragas
1
1T 0B
100%+49.76.005.85250.70364
XerathXerath
1
0T 1B
0%-493.007.15790.78320
DariusDarius
1
0T 1B
0%-48.32.636.09571.12411
NeekoNeeko
1
1T 0B
100%+50.82.005.07180.92310
NautilusNautilus
1
1T 0B
100%+53.43.751.03941.53322
AkshanAkshan
1
1T 0B
100%+51.33.006.02970.53315
KayleKayle
1
0T 1B
0%-51.80.835.72330.63309
LilliaLillia
1
1T 0B
100%+50.88.505.18390.84404
ShacoShaco
1
0T 1B
0%-481.175.03620.59305
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt