levu avatar

levu#lehh

Cấp 141

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
Rek'SaiRek'Sai
7
4T 3B
57.1%+9.22.954.96010.86427
AkaliAkali
6
2T 4B
33.3%-16.21.794.98280.99372
Nunu & WillumpNunu & Willump
4
3T 1B
75%+25.83.364.87140.81426
ViegoViego
4
2T 2B
50%+1.11.184.94020.80382
RivenRiven
3
2T 1B
66.7%+19.40.874.44870.76307
RyzeRyze
3
1T 2B
33.3%-15.51.556.26120.83369
GnarGnar
2
0T 2B
0%-481.505.88750.81374
YasuoYasuo
2
1T 1B
50%+0.41.155.96380.79378
NasusNasus
2
1T 1B
50%-1.41.644.66170.77347
ThreshThresh
2
1T 1B
50%-1.81.431.14011.83320
ShenShen
2
1T 1B
50%+0.12.314.27630.64332
DariusDarius
1
0T 1B
0%-47.60.854.52390.92305
GwenGwen
1
1T 0B
100%+49.64.005.35500.73332
YoneYone
1
0T 1B
0%-51.31.424.58360.74329
OrnnOrnn
1
0T 1B
0%-54.11.605.08150.88354
FioraFiora
1
0T 1B
0%-50.20.675.54440.59366
LockeLocke
1
0T 1B
0%-47.40.805.63810.43332
GangplankGangplank
1
0T 1B
0%-51.61.005.15500.71352
MordekaiserMordekaiser
1
1T 0B
100%+49.23.836.31,1590.85464
AhriAhri
1
0T 1B
0%-50.51.333.77650.92350
KindredKindred
1
1T 0B
100%+50.32.174.54370.85396
WarwickWarwick
1
1T 0B
100%+48.41.933.48480.96407
TeemoTeemo
1
0T 1B
0%-51.50.677.24580.78338
Cho'GathCho'Gath
1
1T 0B
100%+48.73.007.57960.77492
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt