logo avatar

logo#kuma

Cấp 571

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
AsheAshe
13
7T 6B
53.8%+52.496.39320.91486
SennaSenna
12
5T 7B
41.7%-9.63.005.39950.87460
CaitlynCaitlyn
9
5T 4B
55.6%+5.62.436.98660.89479
EzrealEzreal
8
6T 2B
75%+29.72.706.69960.67479
LucianLucian
4
4T 0B
100%+51.64.477.91,4370.98586
ZiggsZiggs
4
3T 1B
75%+24.75.226.81,4170.80498
XayahXayah
4
2T 2B
50%-0.42.657.28810.68480
JhinJhin
3
2T 1B
66.7%+17.22.595.77910.87459
RumbleRumble
3
1T 2B
33.3%-14.51.876.31,1250.86396
Miss FortuneMiss Fortune
3
0T 3B
0%-50.72.176.79980.95540
KalistaKalista
2
1T 1B
50%+1.92.215.79010.98477
SwainSwain
2
0T 2B
0%-49.71.366.56970.56417
SivirSivir
2
2T 0B
100%+50.43.587.59970.66574
VarusVarus
2
1T 1B
50%+2.93.507.89111.30562
CorkiCorki
2
1T 1B
50%-1.22.796.81,2610.84579
DravenDraven
1
0T 1B
0%-47.21.676.69381.04509
Lee SinLee Sin
1
0T 1B
0%-47.11.005.53340.84382
SeraphineSeraphine
1
0T 1B
0%-50.83.005.49620.82447
Jarvan IVJarvan IV
1
0T 1B
0%-49.91.733.85231.38362
MilioMilio
1
0T 1B
0%-51.82.751.11642.74261
TristanaTristana
1
0T 1B
0%-50.11.135.83400.52324
LuluLulu
1
1T 0B
100%+50.327.001.13382.88337
YunaraYunara
1
0T 1B
0%-49.40.506.05000.65343
BrandBrand
1
0T 1B
0%-50.41.836.37150.84403
PoppyPoppy
1
1T 0B
100%+51.25.004.05820.88414
SmolderSmolder
1
1T 0B
100%+49.57.507.11,4560.70565
SonaSona
1
0T 1B
0%-53.32.001.22561.86265
VayneVayne
1
1T 0B
100%+51.60.924.35351.21305
GravesGraves
1
0T 1B
0%-51.12.785.69411.28509
AmumuAmumu
1
1T 0B
100%+48.43.571.05442.35370
Kai'SaKai'Sa
1
1T 0B
100%+49.88.007.85870.91492
BriarBriar
1
0T 1B
0%-51.83.674.97881.35424
AhriAhri
1
1T 0B
100%+48.84.005.11,4280.57486
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt