mimikyu avatar

mimikyu#ween

Cấp 50

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
YoneYone
58
28T 30B
48.3%-2.91.805.28890.43376
SeraphineSeraphine
5
2T 3B
40%-11.91.392.55070.31319
YasuoYasuo
3
1T 2B
33.3%-17.10.784.33940.12289
Master YiMaster Yi
3
1T 2B
33.3%-16.30.453.42670.26299
BlitzcrankBlitzcrank
3
2T 1B
66.7%+18.41.860.53190.72303
MelMel
2
0T 2B
0%-45.22.534.91,1170.36429
FizzFizz
2
2T 0B
100%+47.93.353.41,0410.18416
GwenGwen
2
0T 2B
0%-51.40.913.96040.34310
ThreshThresh
2
1T 1B
50%-11.000.61810.54242
VayneVayne
1
0T 1B
0%-47.20.335.22880.65287
Nunu & WillumpNunu & Willump
1
0T 1B
0%-48.40.434.12040.05270
LuxLux
1
0T 1B
0%-50.40.442.24371.04265
ViegoViego
1
0T 1B
0%-49.40.254.91430.43297
AatroxAatrox
1
1T 0B
100%+50.71.733.65920.33310
TrundleTrundle
1
1T 0B
100%+48.93.175.67540.47439
JinxJinx
1
1T 0B
100%+48.15.004.36730.56435
Ngộ KhôngNgộ Không
1
0T 1B
0%-51.90.003.71270.06260
WarwickWarwick
1
1T 0B
100%+480.853.24460.24361
BriarBriar
1
0T 1B
0%-51.41.003.82730.26293
SylasSylas
1
1T 0B
100%+50.81.253.84220.32307
NautilusNautilus
1
0T 1B
0%-48.90.670.92571.03266
Vel'KozVel'Koz
1
0T 1B
0%-50.91.331.46570.82286
DianaDiana
1
0T 1B
0%-49.10.384.43340.24277
JhinJhin
1
0T 1B
0%-48.90.604.94910.14338
AsheAshe
1
0T 1B
0%-492.503.21,5850.40587
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt