nickroll34 avatar

nickroll34#LAN

Cấp 151

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
NaafiriNaafiri
9
7T 2B
77.8%+29.72.086.07100.49404
DianaDiana
7
3T 4B
42.9%-6.32.035.77940.43371
VexVex
7
3T 4B
42.9%-93.345.68900.55383
AhriAhri
5
1T 4B
20%-30.62.415.88310.52360
GwenGwen
4
1T 3B
25%-25.61.625.68490.45397
Kai'SaKai'Sa
4
1T 3B
25%-24.93.356.46910.40432
GalioGalio
3
0T 3B
0%-49.33.315.76640.23370
SennaSenna
3
1T 2B
33.3%-181.903.84420.62336
ZedZed
3
0T 3B
0%-48.22.076.67490.46411
RenektonRenekton
3
3T 0B
100%+49.93.636.58920.55437
MelMel
3
2T 1B
66.7%+20.12.106.77230.43414
AkshanAkshan
3
2T 1B
66.7%+18.91.315.65010.61343
SmolderSmolder
2
2T 0B
100%+47.95.005.95490.35389
LockeLocke
2
0T 2B
0%-47.30.436.04520.31323
VeigarVeigar
1
0T 1B
0%-51.10.001.600.00448
LuxLux
1
1T 0B
100%+49.63.005.66150.38327
FizzFizz
1
0T 1B
0%-51.30.000.000.00443
ShyvanaShyvana
1
1T 0B
100%+47.21.804.04490.89336
Kog'MawKog'Maw
1
1T 0B
100%+43.83.676.26980.69456
YoneYone
1
0T 1B
0%-51.50.606.22190.44295
MalzaharMalzahar
1
1T 0B
100%+47.24.606.35920.45444
MordekaiserMordekaiser
1
0T 1B
0%-50.90.336.09040.68302
AkaliAkali
1
0T 1B
0%-49.43.205.36460.47366
BrandBrand
1
0T 1B
0%-50.43.001.38140.82335
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt