nolan#diff
28 thg 62 trận · 0T 2B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại36:2828 thg 6, 26
3 / 11 / 91.1 KDA
15 CS (0.4/m)12.2k gold
Nông Dân
Xếp Hạng ĐơnThất Bại6:1328 thg 6, 26
0 / 0 / 1Perfect KDA
18 CS (2.9/m)1.6k gold
Đội của bạn
KDA1.00−26%
CS/phút2.9−54%
Vàng/phút254−43%
DMG/phút130−87%
Tầm nhìn/phút0.0−100%
KP100%+147%
27 thg 61 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại27:4027 thg 6, 26
6 / 14 / 70.9 KDA
154 CS (5.6/m)11.4k gold
ACE
KDA0.93−34%
CS/phút5.6−11%
Vàng/phút413−8%
DMG/phút985+2%
Tầm nhìn/phút0.5+17%
KP62%+56%
26 thg 61 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng27:3226 thg 6, 26
12 / 8 / 62.3 KDA
190 CS (6.9/m)15.9k gold
Dẫn Đầu VàngNông Dân
KDA2.25+72%
CS/phút7.0+13%
Vàng/phút578+32%
DMG/phút1,004+5%
Tầm nhìn/phút0.1−78%
KP43%+6%
22 thg 61 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại29:4522 thg 6, 26
9 / 14 / 30.9 KDA
173 CS (5.8/m)11.9k gold
Trụ Đầu Tiên
KDA0.86−39%
CS/phút5.8−8%
Vàng/phút400−11%
DMG/phút827−15%
Tầm nhìn/phút0.5+9%
KP40%−1%
21 thg 62 trận · 1T 1B · 50%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại24:5721 thg 6, 26
3 / 9 / 71.1 KDA
145 CS (5.8/m)9.2k gold
ACE
Đội của bạn
KDA1.11−19%
CS/phút5.8−8%
Vàng/phút370−18%
DMG/phút909−6%
Tầm nhìn/phút0.6+31%
KP50%+24%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng37:5221 thg 6, 26
9 / 11 / 81.5 KDA
229 CS (6.0/m)16.7k gold
KDA1.55+15%
CS/phút6.4+2%
Vàng/phút441−1%
DMG/phút906−6%
Tầm nhìn/phút0.6+34%
KP36%−12%
20 thg 61 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng9:3720 thg 6, 26
5 / 1 / 16.0 KDA
68 CS (7.1/m)4.8k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtKDA Tốt Nhất
Đội của bạn
KDA6.00+352%
CS/phút7.1+13%
Vàng/phút499+12%
DMG/phút770−20%
Tầm nhìn/phút0.1−78%
KP67%+66%
1 / 3
