nolan#diff
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14 6T 8B | 42.9% | -7.1 | 1.36 | 6.3 | 963 | 0.47 | 445 | |
2 1T 1B | 50% | +0.7 | 2.21 | 1.5 | 600 | 1.67 | 332 | |
1 0T 1B | 0% | -46.7 | 1.09 | 3.8 | 411 | 0.71 | 334 | |
1 1T 0B | 100% | +50.2 | 3.50 | 6.2 | 730 | 0.71 | 459 | |
1 0T 1B | 0% | -49.1 | 2.00 | 7.1 | 885 | 0.30 | 571 | |
1 0T 1B | 0% | -51.6 | 1.00 | 5.0 | 435 | 0.39 | 347 |