oSen avatar

oSen#balls

Cấp 181

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
YasuoYasuo
27
17T 10B
63%+13.21.927.21,1040.33459
YunaraYunara
16
11T 5B
68.8%+18.61.656.68170.55458
KatarinaKatarina
14
7T 7B
50%+1.82.476.08840.51429
VayneVayne
8
7T 1B
87.5%+40.21.906.57000.59465
ZileanZilean
5
2T 3B
40%-12.60.925.93910.49303
TalonTalon
4
3T 1B
75%+27.42.695.79320.39428
IreliaIrelia
4
1T 3B
25%-24.51.196.97920.33409
LockeLocke
3
1T 2B
33.3%-141.245.95280.42366
YoneYone
3
0T 3B
0%-51.51.146.16330.30376
AhriAhri
2
0T 2B
0%-50.62.507.05550.29360
JhinJhin
1
0T 1B
0%-491.716.56250.47348
GarenGaren
1
1T 0B
100%+48.10.536.05530.73345
EkkoEkko
1
0T 1B
0%-482.715.58480.34440
VeigarVeigar
1
1T 0B
100%+48.90.001.700.00471
RengarRengar
1
1T 0B
100%+57.61.443.36600.72342
WarwickWarwick
1
1T 0B
100%+481.674.64500.57384
Master YiMaster Yi
1
0T 1B
0%-49.90.885.33230.61365
DianaDiana
1
0T 1B
0%-49.21.205.04630.54319
IllaoiIllaoi
1
1T 0B
100%+49.53.807.51,3640.35528
AkshanAkshan
1
0T 1B
0%-47.80.403.22070.19231
HweiHwei
1
1T 0B
100%+481.205.38740.24345
XerathXerath
1
1T 0B
100%+48.24.255.01,4270.24437
FizzFizz
1
0T 1B
0%-51.32.334.11,1900.36397
VladimirVladimir
1
0T 1B
0%-52.60.505.66080.18311
DariusDarius
1
1T 0B
100%+52.69.000.54240.39438
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt