patchf326 avatar

patchf326#NA1

Cấp 242

Xếp Hạng Đơn/Đôi

BRONZE
Bronze II74 LP85W 95L (47%)

Vị Trí Yêu Thích

Trên15 trận
47%Tỉ lệ thắng
Hỗ Trợ5 trận
40%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Urgot
Urgot10.6/9.1/7.4 KDA
50%14 trận
Karma
Karma3/4.7/7.3 KDA
67%3 trận
Seraphine
Seraphine5/10/18 KDA
0%2 trận
Xerath
Xerath7/11/13 KDA
0%1 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn20 · 100%
2n trước1 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại39:2027 thg 7, 26
Xerath
7 / 11 / 131.8 KDA
172 CS (4.4/m)12.8k gold
21 thg 71 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại42:2221 thg 7, 26
Seraphine
3 / 8 / 243.4 KDA
89 CS (2.1/m)13.4k gold
Xạ Thủ
19 thg 71 trận · 0T 1B · 0%
so với TB của bạn · 2 trận
KDA0.73
91%
CS/phút1.6
33%
Vàng/phút267
23%
DMG/phút463
15%
Tầm nhìn/phút1.1
23%
KP44%
+26%
16 thg 71 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại35:1416 thg 7, 26
Seraphine
7 / 12 / 121.6 KDA
97 CS (2.8/m)14.0k gold
Xạ Thủ
12 thg 71 trận · 1T 0B · 100%
so với TB của bạn · 13 trận
KDA2.22
+14%
CS/phút5.1
14%
Vàng/phút422
4%
DMG/phút765
34%
Tầm nhìn/phút0.8
13%
KP53%
+9%
11 thg 73 trận · 1T 2B · 33%
so với TB của bạn · 13 trận
KDA2.92
+56%
CS/phút5.8
0%
Vàng/phút518
+21%
DMG/phút1,583
+46%
Tầm nhìn/phút0.8
9%
KP67%
+45%
so với TB của bạn · 13 trận
KDA2.00
+2%
CS/phút6.4
+10%
Vàng/phút507
+17%
DMG/phút1,189
+5%
Tầm nhìn/phút0.8
16%
KP40%
19%
so với TB của bạn · 13 trận
KDA1.82
8%
CS/phút5.6
5%
Vàng/phút370
17%
DMG/phút1,687
+56%
Tầm nhìn/phút0.9
5%
KP39%
21%
1 / 3