patchf326#NA1
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 23T 18B | 56.1% | +3.2 | 1.91 | 6.1 | 1,124 | 0.84 | 455 | |
4 2T 2B | 50% | +0.6 | 2.47 | 1.9 | 523 | 1.32 | 305 | |
2 0T 2B | 0% | -52.8 | 1.67 | 3.7 | 977 | 0.86 | 321 | |
2 0T 2B | 0% | -52.4 | 2.30 | 2.4 | 776 | 1.55 | 353 | |
1 0T 1B | 0% | -50.8 | 1.30 | 2.9 | 634 | 0.82 | 376 |