return avatar

return#path

Cấp 50

Xếp Hạng Đơn/Đôi

IRON
Iron III15 LP66W 82L (45%)

Vị Trí Yêu Thích

Giữa48 trận
40%Tỉ lệ thắng
Hỗ Trợ42 trận
45%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Pyke
Pyke8.1/7.6/8.6 KDA
50%16 trận
Camille
Camille4.7/8.2/7.2 KDA
42%12 trận
Naafiri
Naafiri8.6/7.1/3.7 KDA
36%11 trận
Fizz
Fizz8.4/9/6.1 KDA
43%7 trận
Galio
Galio2.3/3.8/7.8 KDA
67%6 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn79 · 77%
  • Xếp Hạng Linh Hoạt19 · 18%
  • Thường (Draft)5 · 5%
Hôm qua1 trận · 0T 1B · 0%
so với TB của bạn · 15 trận
KDA1.27
45%
CS/phút1.2
+7%
Vàng/phút301
17%
DMG/phút448
27%
Tầm nhìn/phút1.7
7%
KP47%
1%
3n trước7 trận · 2T 5B · 29%
so với TB của bạn · 15 trận
KDA1.09
53%
CS/phút0.8
25%
Vàng/phút291
20%
DMG/phút470
23%
Tầm nhìn/phút2.2
+21%
KP41%
13%
so với TB của bạn · 15 trận
KDA5.00
+133%
CS/phút0.9
21%
Vàng/phút368
+3%
DMG/phút644
+7%
Tầm nhìn/phút2.3
+27%
KP44%
7%
so với TB của bạn · 11 trận
KDA0.00
100%
CS/phút0.0
100%
Vàng/phút457
+43%
DMG/phút198
66%
Tầm nhìn/phút0.0
100%
so với TB của bạn · 15 trận
KDA2.77
+29%
CS/phút1.7
+69%
Vàng/phút402
+14%
DMG/phút726
+24%
Tầm nhìn/phút2.5
+48%
KP57%
+25%
so với TB của bạn · 15 trận
KDA5.00
+128%
CS/phút1.4
+34%
Vàng/phút301
17%
DMG/phút275
55%
Tầm nhìn/phút0.7
61%
KP45%
4%
so với TB của bạn · 15 trận
KDA1.80
20%
CS/phút1.3
+23%
Vàng/phút322
11%
DMG/phút402
35%
Tầm nhìn/phút1.6
12%
KP40%
16%
so với TB của bạn · 11 trận
KDA2.11
+53%
CS/phút1.4
+25%
Vàng/phút381
+21%
DMG/phút548
7%
Tầm nhìn/phút1.5
7%
KP39%
0%
1 / 14