sardet avatar

sardet#LPL

Cấp 97

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
AkaliAkali
35
18T 17B
51.4%+22.946.99380.69427
SylasSylas
19
9T 10B
47.4%-1.72.036.18340.61397
NaafiriNaafiri
15
11T 4B
73.3%+25.23.076.89570.64451
KatarinaKatarina
9
5T 4B
55.6%+7.42.046.38980.70393
AlistarAlistar
4
4T 0B
100%+50.73.040.83142.53327
GalioGalio
4
1T 3B
25%-24.30.865.75680.68315
KassadinKassadin
4
1T 3B
25%-24.81.266.47750.67366
RenektonRenekton
3
2T 1B
66.7%+16.61.426.77050.73422
MorganaMorgana
3
2T 1B
66.7%+15.83.641.46522.89338
RyzeRyze
3
1T 2B
33.3%-15.71.188.24720.71345
PantheonPantheon
2
1T 1B
50%+0.31.371.67932.67379
Renata GlascRenata Glasc
2
1T 1B
50%-2.53.501.33352.60331
NautilusNautilus
2
1T 1B
50%+1.92.330.82712.93311
RakanRakan
2
0T 2B
0%-472.001.33402.50283
LuluLulu
1
0T 1B
0%-50.31.250.31541.42268
VeigarVeigar
1
0T 1B
0%-51.11.860.73921.94260
SeraphineSeraphine
1
1T 0B
100%+48.614.001.14742.56377
NocturneNocturne
1
0T 1B
0%-49.72.505.75950.74446
SennaSenna
1
0T 1B
0%-51.31.380.98702.32377
CamilleCamille
1
0T 1B
0%-48.21.310.86503.15351
PoppyPoppy
1
1T 0B
100%+49.42.641.56142.55450
OriannaOrianna
1
0T 1B
0%-45.20.756.05810.71328
AhriAhri
1
0T 1B
0%-50.61.007.47610.86352
SwainSwain
1
0T 1B
0%-50.11.831.06552.21327
QiyanaQiyana
1
1T 0B
100%+54.35.676.39250.64401
SyndraSyndra
1
0T 1B
0%-47.80.577.53571.04315
AatroxAatrox
1
0T 1B
0%-49.71.005.66780.37328
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt