scooth avatar

scooth#NA1

Cấp 155

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
MelMel
18
4T 14B
22.2%-25.41.295.16100.33348
VexVex
12
4T 8B
33.3%-18.31.864.17250.33327
LuxLux
12
6T 6B
50%-0.51.903.95750.46318
XerathXerath
7
3T 4B
42.9%-9.21.343.46190.51323
YasuoYasuo
6
2T 4B
33.3%-17.51.185.15230.33344
CaitlynCaitlyn
6
1T 5B
16.7%-33.70.975.04650.34340
BriarBriar
4
2T 2B
50%-21.144.14750.35378
AmumuAmumu
4
2T 2B
50%-3.22.193.65180.50374
AuroraAurora
4
0T 4B
0%-48.20.444.23300.27279
LeBlancLeBlanc
3
0T 3B
0%-48.40.784.13020.13266
KatarinaKatarina
3
0T 3B
0%-49.70.694.62550.34310
Kog'MawKog'Maw
3
1T 2B
33.3%-19.81.634.68750.27404
TeemoTeemo
2
0T 2B
0%-51.80.676.47390.37311
SionSion
2
1T 1B
50%+0.70.834.52820.57335
LockeLocke
2
2T 0B
100%+52.17.254.21,1910.65448
WarwickWarwick
2
2T 0B
100%+48.50.003.600.00418
BlitzcrankBlitzcrank
2
1T 1B
50%+0.31.130.81981.19246
Lee SinLee Sin
2
0T 2B
0%-46.70.943.73710.28315
RellRell
1
0T 1B
0%-50.30.801.21481.22257
VayneVayne
1
0T 1B
0%-48.12.604.48050.24396
MordekaiserMordekaiser
1
0T 1B
0%-51.80.404.25230.76287
AzirAzir
1
1T 0B
100%+50.91.444.54600.23335
MalzaharMalzahar
1
1T 0B
100%+47.61.005.39930.21356
AnnieAnnie
1
0T 1B
0%-532.202.86700.52292
VeigarVeigar
1
0T 1B
0%-50.21.574.47160.09425
GarenGaren
1
0T 1B
0%-50.70.095.62490.18295
JhinJhin
1
0T 1B
0%-48.91.004.14230.43338
ThreshThresh
1
0T 1B
0%-50.81.180.51580.48247
PykePyke
1
0T 1B
0%-48.60.291.01350.61211
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt