shadow01#RKG0
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
87 40T 47B | 46% | -6.4 | 3.54 | 1.4 | 519 | 2.82 | 304 | |
12 5T 7B | 41.7% | -10.1 | 3.46 | 0.9 | 252 | 3.03 | 277 | |
1 0T 1B | 0% | -50.6 | 0.83 | 1.2 | 323 | 2.69 | 251 |