sonic avatar

sonic#AZUQ

Cấp 34

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
DianaDiana
10
0T 10B
0%-50.31.135.76170.39407
ViktorViktor
9
9T 0B
100%+517.507.61,8280.41537
Master YiMaster Yi
5
0T 5B
0%-50.41.315.86430.36434
TryndamereTryndamere
4
0T 4B
0%-50.61.166.26230.50438
Xin ZhaoXin Zhao
3
1T 2B
33.3%-15.13.503.61,0650.77459
KarmaKarma
3
1T 2B
33.3%-18.80.000.72560.28267
OriannaOrianna
2
2T 0B
100%+54.49.676.92,2780.55564
SmolderSmolder
1
1T 0B
100%+49.614.678.82,9020.61726
XayahXayah
1
1T 0B
100%+49.416.006.59320.52548
CaitlynCaitlyn
1
1T 0B
100%+49.66.336.51,1340.45547
SennaSenna
1
1T 0B
100%+49.40.000.000.00457
EzrealEzreal
1
1T 0B
100%+54.14.505.12,0410.47601
VeigarVeigar
1
1T 0B
100%+49.814.008.51,1710.53540
YunaraYunara
1
1T 0B
100%+49.97.677.11,6610.48698
Kha'ZixKha'Zix
1
0T 1B
0%-46.81.224.98400.47472
MalphiteMalphite
1
1T 0B
100%+49.31.004.23910.32320
NidaleeNidalee
1
0T 1B
0%-47.20.903.96320.41374
NaafiriNaafiri
1
0T 1B
0%-48.41.145.64840.44421
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt