struct foo avatar

struct foo#NA1

Cấp 198

Xếp Hạng Đơn/Đôi

SILVER
Silver II62 LP25W 30L (45%)

Vị Trí Yêu Thích

Rừng88 trận
50%Tỉ lệ thắng
Trên8 trận
50%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Viego
Viego8.3/3.6/5.7 KDA
65%26 trận
JarvanIV
JarvanIV5.9/4.5/12.2 KDA
32%19 trận
Shyvana
Shyvana5.6/4.1/7.6 KDA
53%19 trận
Khazix
Khazix6.7/5.1/3.9 KDA
50%10 trận
Volibear
Volibear5.2/5.7/9.3 KDA
33%9 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn100 · 100%
2n trước4 trận · 0T 4B · 0%
so với TB của bạn · 8 trận
KDA2.00
23%
CS/phút4.6
+8%
Vàng/phút450
+23%
DMG/phút519
4%
Tầm nhìn/phút0.5
+11%
KP60%
+13%
so với TB của bạn · 18 trận
KDA1.50
65%
CS/phút4.8
3%
Vàng/phút347
15%
DMG/phút588
+8%
Tầm nhìn/phút0.5
23%
KP40%
35%
so với TB của bạn · 25 trận
KDA0.67
84%
CS/phút4.9
11%
Vàng/phút332
30%
DMG/phút373
48%
Tầm nhìn/phút0.4
33%
KP22%
52%
so với TB của bạn · 18 trận
KDA4.25
+6%
CS/phút4.6
7%
Vàng/phút359
12%
DMG/phút372
33%
Tầm nhìn/phút0.7
+6%
KP49%
20%
3n trước4 trận · 1T 3B · 25%
so với TB của bạn · 18 trận
KDA15.50
+312%
CS/phút5.4
+11%
Vàng/phút476
+19%
DMG/phút680
+27%
Tầm nhìn/phút0.8
+23%
KP69%
+16%
so với TB của bạn · 18 trận
KDA3.00
7%
CS/phút7.1
+12%
Vàng/phút459
+3%
DMG/phút503
32%
Tầm nhìn/phút0.5
17%
KP75%
+66%
so với TB của bạn · 25 trận
KDA2.15
48%
CS/phút5.0
10%
Vàng/phút482
+3%
DMG/phút772
+11%
Tầm nhìn/phút0.5
19%
KP54%
+19%
so với TB của bạn · 18 trận
KDA1.50
56%
CS/phút5.1
21%
Vàng/phút419
6%
DMG/phút741
+1%
Tầm nhìn/phút0.6
5%
KP55%
+20%
1 / 13