struct foo avatar

struct foo#NA1

Cấp 198

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
ViegoViego
26
17T 9B
65.4%+15.73.885.57010.63467
Jarvan IVJarvan IV
19
6T 13B
31.6%-19.24.044.95440.64404
ShyvanaShyvana
19
10T 9B
52.6%-1.53.216.47310.65444
Kha'ZixKha'Zix
10
5T 5B
50%+22.085.46450.72425
VolibearVolibear
9
3T 6B
33.3%-16.82.574.25400.48371
ShenShen
7
4T 3B
57.1%+8.12.215.15440.23341
NautilusNautilus
3
2T 1B
66.7%+16.92.051.14171.61312
MalphiteMalphite
2
1T 1B
50%-0.72.005.65900.51409
GravesGraves
2
0T 2B
0%-50.21.335.65920.50452
EkkoEkko
1
1T 0B
100%+51.11.274.84870.87352
AmumuAmumu
1
1T 0B
100%+47.73.444.69450.56408
DariusDarius
1
0T 1B
0%-48.71.256.74360.55396