supportdiffIRL#INTER
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
17 8T 9B | 47.1% | -3.5 | 1.52 | 8.1 | 875 | 0.72 | 450 | |
8 5T 3B | 62.5% | +11.8 | 1.91 | 7.5 | 934 | 0.76 | 445 | |
7 4T 3B | 57.1% | +6.9 | 2.13 | 6.3 | 891 | 0.65 | 417 | |
6 1T 5B | 16.7% | -34 | 2.46 | 6.1 | 846 | 0.92 | 430 | |
5 3T 2B | 60% | +9.6 | 2.50 | 6.1 | 775 | 0.97 | 489 | |
5 3T 2B | 60% | +7.1 | 4.53 | 5.0 | 591 | 0.84 | 412 | |
3 0T 3B | 0% | -48.5 | 0.64 | 5.7 | 304 | 0.63 | 369 | |
3 2T 1B | 66.7% | +15.5 | 1.81 | 7.3 | 773 | 0.92 | 462 | |
3 1T 2B | 33.3% | -14.9 | 1.90 | 6.2 | 879 | 0.63 | 434 | |
2 1T 1B | 50% | -1.3 | 1.67 | 4.7 | 615 | 0.68 | 380 | |
2 0T 2B | 0% | -51.6 | 1.63 | 6.6 | 776 | 0.72 | 417 | |
1 0T 1B | 0% | -52.2 | 1.70 | 4.7 | 495 | 0.88 | 437 | |
1 1T 0B | 100% | +51.1 | 3.50 | 1.6 | 247 | 1.03 | 324 | |
1 0T 1B | 0% | -51.9 | 0.44 | 5.3 | 552 | 0.36 | 279 | |
1 0T 1B | 0% | -45.5 | 0.78 | 6.1 | 291 | 0.45 | 321 | |
1 0T 1B | 0% | -49.8 | 0.58 | 6.0 | 643 | 0.75 | 426 | |
1 1T 0B | 100% | +53.4 | 3.40 | 5.5 | 707 | 0.69 | 473 | |
1 0T 1B | 0% | -49.9 | 0.27 | 6.5 | 476 | 0.56 | 317 | |
1 0T 1B | 0% | -51.1 | 1.10 | 6.2 | 960 | 0.43 | 376 | |
1 1T 0B | 100% | +51.2 | 2.33 | 6.4 | 814 | 0.65 | 442 |
MetaBot Desktop
Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn
Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.
- Lớp phủ trực tiếp khi chơi
- Mọi trận đấu được ghi lại tự động
- Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 sao
Được Riot Phê Duyệt