tbrow#RKN
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 11T 11B | 50% | +1.4 | 2.54 | 0.9 | 220 | 2.79 | 283 | |
22 9T 13B | 40.9% | -11.8 | 2.35 | 0.8 | 299 | 2.86 | 292 | |
21 10T 11B | 47.6% | -2.7 | 2.06 | 1.1 | 323 | 2.41 | 279 | |
2 0T 2B | 0% | -52.2 | 1.17 | 1.5 | 566 | 2.28 | 314 | |
1 0T 1B | 0% | -50.8 | 1.17 | 1.2 | 225 | 2.38 | 258 | |
1 0T 1B | 0% | -50 | 1.16 | 1.1 | 797 | 2.54 | 323 |