thatkidguy avatar

thatkidguy#NA1

Cấp 528

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
RyzeRyze
9
4T 5B
44.4%-3.81.945.89560.64401
YasuoYasuo
4
1T 3B
25%-25.61.186.46840.57382
GangplankGangplank
2
2T 0B
100%+51.94.116.69120.72443
RenektonRenekton
2
2T 0B
100%+49.32.756.36160.36375
ShyvanaShyvana
2
1T 1B
50%-2.46.006.96750.66391
NaafiriNaafiri
2
0T 2B
0%-49.31.295.94520.53372
Miss FortuneMiss Fortune
2
1T 1B
50%-0.72.855.28440.63446
KarthusKarthus
2
0T 2B
0%-48.20.874.31,0550.03312
JayceJayce
1
1T 0B
100%+52.92.676.66121.18367
SettSett
1
1T 0B
100%+491.505.58320.66367
YorickYorick
1
0T 1B
0%-49.50.507.36990.00339
SmolderSmolder
1
1T 0B
100%+49.52.505.01,0300.83434
WarwickWarwick
1
0T 1B
0%-52.20.424.22810.55320
GalioGalio
1
1T 0B
100%+52.615.005.96860.47382
PantheonPantheon
1
0T 1B
0%-49.61.751.35001.37342
VeigarVeigar
1
1T 0B
100%+48.410.005.69140.47407
TalonTalon
1
0T 1B
0%-480.715.15720.61342
NasusNasus
1
0T 1B
0%-52.71.006.66130.66391
SorakaSoraka
1
1T 0B
100%+48.63.183.62900.68285
TeemoTeemo
1
0T 1B
0%-51.70.906.79880.83335
LuxLux
1
1T 0B
100%+49.312.005.91,0200.64474
ZileanZilean
1
0T 1B
0%-51.22.201.74781.97340
YuumiYuumi
1
0T 1B
0%-48.52.000.53101.20264
BlitzcrankBlitzcrank
1
0T 1B
0%-511.200.44241.47299
AsheAshe
1
0T 1B
0%-48.80.200.43241.01238
MalzaharMalzahar
1
0T 1B
0%-51.80.678.53910.51338
ViegoViego
1
0T 1B
0%-49.60.624.25040.56370
PykePyke
1
0T 1B
0%-48.71.380.63941.87319
AniviaAnivia
1
0T 1B
0%-45.50.591.26001.60273
KarmaKarma
1
1T 0B
100%+48.70.901.03692.41276
KaynKayn
1
0T 1B
0%-50.42.003.57590.74405
GarenGaren
1
0T 1B
0%-51.20.754.74860.21315
SingedSinged
1
1T 0B
100%+47.14.206.87000.75353
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt