toxicistic avatar

toxicistic#choke

Cấp 139

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrận ▼Thắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
AhriAhri
40
20T 20B
50%-0.52.116.29040.54398
LuxLux
8
4T 4B
50%-1.11.684.76270.99334
SyndraSyndra
7
2T 5B
28.6%-21.51.676.81,0640.48435
BriarBriar
6
2T 4B
33.3%-18.62.115.36790.58438
SorakaSoraka
5
3T 2B
60%+7.83.120.71820.89280
SeraphineSeraphine
5
4T 1B
80%+28.72.593.18230.77377
HweiHwei
5
2T 3B
40%-121.356.79000.55371
CaitlynCaitlyn
3
3T 0B
100%+511.696.18980.54461
MelMel
1
0T 1B
0%-46.11.366.21,2230.37420
KindredKindred
1
0T 1B
0%-43.51.915.21,0140.46442
LeBlancLeBlanc
1
0T 1B
0%-51.11.834.86810.84371
ApheliosAphelios
1
0T 1B
0%-50.41.623.31,0040.28437
SylasSylas
1
0T 1B
0%-49.20.605.85230.78393
ZaahenZaahen
1
0T 1B
0%-48.71.064.04860.42337
SennaSenna
1
1T 0B
100%+50.10.802.12480.87273
SmolderSmolder
1
1T 0B
100%+50.42.204.65350.53356
NamiNami
1
0T 1B
0%-53.91.291.12940.76238
SamiraSamira
1
1T 0B
100%+52.62.006.98140.68509
ViVi
1
0T 1B
0%-49.62.005.45250.74435
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt