toxicistic#choke
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
40 20T 20B | 50% | -0.5 | 2.11 | 6.2 | 904 | 0.54 | 398 | |
8 4T 4B | 50% | -1.1 | 1.68 | 4.7 | 627 | 0.99 | 334 | |
7 2T 5B | 28.6% | -21.5 | 1.67 | 6.8 | 1,064 | 0.48 | 435 | |
6 2T 4B | 33.3% | -18.6 | 2.11 | 5.3 | 679 | 0.58 | 438 | |
5 3T 2B | 60% | +7.8 | 3.12 | 0.7 | 182 | 0.89 | 280 | |
5 4T 1B | 80% | +28.7 | 2.59 | 3.1 | 823 | 0.77 | 377 | |
5 2T 3B | 40% | -12 | 1.35 | 6.7 | 900 | 0.55 | 371 | |
3 3T 0B | 100% | +51 | 1.69 | 6.1 | 898 | 0.54 | 461 | |
1 0T 1B | 0% | -46.1 | 1.36 | 6.2 | 1,223 | 0.37 | 420 | |
1 0T 1B | 0% | -43.5 | 1.91 | 5.2 | 1,014 | 0.46 | 442 | |
1 0T 1B | 0% | -51.1 | 1.83 | 4.8 | 681 | 0.84 | 371 | |
1 0T 1B | 0% | -50.4 | 1.62 | 3.3 | 1,004 | 0.28 | 437 | |
1 0T 1B | 0% | -49.2 | 0.60 | 5.8 | 523 | 0.78 | 393 | |
1 0T 1B | 0% | -48.7 | 1.06 | 4.0 | 486 | 0.42 | 337 | |
1 1T 0B | 100% | +50.1 | 0.80 | 2.1 | 248 | 0.87 | 273 | |
1 1T 0B | 100% | +50.4 | 2.20 | 4.6 | 535 | 0.53 | 356 | |
1 0T 1B | 0% | -53.9 | 1.29 | 1.1 | 294 | 0.76 | 238 | |
1 1T 0B | 100% | +52.6 | 2.00 | 6.9 | 814 | 0.68 | 509 | |
1 0T 1B | 0% | -49.6 | 2.00 | 5.4 | 525 | 0.74 | 435 |
MetaBot Desktop
Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn
Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.
- Lớp phủ trực tiếp khi chơi
- Mọi trận đấu được ghi lại tự động
- Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 sao
Được Riot Phê Duyệt