troy avatar

troy#9669

Cấp 63

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
GalioGalio
31
20T 11B
64.5%+17.12.603.97480.48331
AhriAhri
30
14T 16B
46.7%-4.51.554.67420.55345
MalzaharMalzahar
20
12T 8B
60%+8.21.616.08460.53388
NasusNasus
12
7T 5B
58.3%+5.61.724.45950.57351
DianaDiana
7
4T 3B
57.1%+7.31.695.27290.66398
TalonTalon
5
3T 2B
60%+121.063.84220.50332
GarenGaren
4
1T 3B
25%-26.21.185.25050.67350
HecarimHecarim
4
2T 2B
50%+21.554.05010.71334
Vel'KozVel'Koz
3
1T 2B
33.3%-18.40.943.54690.29289
AkaliAkali
2
1T 1B
50%+1.81.004.15130.47315
AuroraAurora
2
0T 2B
0%-461.255.35450.40307
OriannaOrianna
2
0T 2B
0%-46.30.135.23160.42260
LeBlancLeBlanc
2
0T 2B
0%-48.10.313.03900.11232
JinxJinx
2
2T 0B
100%+47.31.053.83350.39333
MordekaiserMordekaiser
2
1T 1B
50%-1.21.904.36540.41322
WarwickWarwick
2
1T 1B
50%-2.20.504.41820.32331
EzrealEzreal
1
1T 0B
100%+54.71.083.24810.26313
JaxJax
1
0T 1B
0%-50.40.003.51990.77226
KennenKennen
1
0T 1B
0%-50.20.603.43630.68248
ZileanZilean
1
0T 1B
0%-51.21.004.43150.56281
RyzeRyze
1
1T 0B
100%+51.80.003.200.00471
ViktorViktor
1
1T 0B
100%+49.31.062.75950.53290
VayneVayne
1
1T 0B
100%+51.60.071.91370.38203
AkshanAkshan
1
0T 1B
0%-49.50.432.92700.12263
AnnieAnnie
1
0T 1B
0%-51.60.472.14460.18245
Master YiMaster Yi
1
0T 1B
0%-48.80.583.44420.61349
RivenRiven
1
1T 0B
100%+52.20.253.82500.47277
UrgotUrgot
1
0T 1B
0%-51.71.225.31,0760.69404
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt