trykster avatar

trykster#LAS

Cấp 636

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
PantheonPantheon
9
5T 4B
55.6%+5.32.226.08320.91384
RumbleRumble
4
1T 3B
25%-19.71.885.81,0770.96378
YorickYorick
2
0T 2B
0%-51.10.647.95820.67378
Tahm KenchTahm Kench
2
1T 1B
50%-0.72.365.67920.78385
RakanRakan
2
1T 1B
50%+0.13.671.32973.25305
MilioMilio
2
1T 1B
50%-0.74.001.11632.82262
RenektonRenekton
1
1T 0B
100%+49.22.836.87471.07399
Twisted FateTwisted Fate
1
1T 0B
100%+512.807.05221.14431
ShenShen
1
0T 1B
0%-50.31.895.86361.09358
NasusNasus
1
1T 0B
100%+47.52.677.88220.70376
SionSion
1
0T 1B
0%-49.31.097.78130.59420
HeimerdingerHeimerdinger
1
0T 1B
0%-51.41.336.97560.68361
JayceJayce
1
0T 1B
0%-46.51.337.59970.78339
SmolderSmolder
1
0T 1B
0%-50.41.606.57920.92336
SettSett
1
1T 0B
100%+47.90.805.15320.65342
KayleKayle
1
0T 1B
0%-51.50.866.45531.05312
Cho'GathCho'Gath
1
1T 0B
100%+49.13.407.26441.10437
ShyvanaShyvana
1
1T 0B
100%+47.54.255.57921.68388
VeigarVeigar
1
0T 1B
0%-50.21.006.18000.69325
LissandraLissandra
1
1T 0B
100%+48.92.007.96670.43399
TristanaTristana
1
0T 1B
0%-49.90.258.33391.83373
AniviaAnivia
1
0T 1B
0%-48.10.895.46640.69307
KarmaKarma
1
0T 1B
0%-52.12.301.05462.82291
LeonaLeona
1
0T 1B
0%-52.12.330.94333.22308
SennaSenna
1
1T 0B
100%+49.44.607.17880.69505
JhinJhin
1
0T 1B
0%-48.93.208.58990.70496
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt