METABOT
.gg
•••
Valorant
Deadlock
Marvel Rivals
Slay the Spire 2
Counter-Strike 2
RuneScape: Dragonwilds
Palworld
MARVEL Tōkon
Dark and Darker
2XKO
Slay the Spire 2
Counter-Strike 2
RuneScape: Dragonwilds
Palworld
MARVEL Tōkon
Dark and Darker
2XKO
Arcade
Ứng dụng máy tính
Tuong
Tỷ lệ thắng cao nhất
Chỉ số cơ bản cao nhất
Sát thương cao nhất
Đỡ đòn tốt nhất
Hồi máu tốt nhất
Giai đoạn đầu tốt nhất
Giai đoạn cuối tốt nhất
Mạnh dần về sau
Bảng xếp hạng cặp đôi
Đối đầu phổ biến
Tỷ lệ cấm
Bảng xếp hạng
Trang bị
Tỷ lệ thắng cao nhất
Lựa chọn phổ biến nhất
Trang bị sức mạnh phép
Trang bị sát thương
Trang bị tốc độ đánh
Trang bị máu
Trang bị giáp
Trang bị kháng phép
Bảng xếp hạng
Bang ngoc
Tỷ lệ thắng cao nhất
Lựa chọn phổ biến nhất
Bảng xếp hạng
Arena
Tuong Arena hang dau
Cap doi Arena hang dau
Top Arena Teams
Champion Tier List
Augments Tier List
ARAM
Tuong ARAM hang dau
Bảng xếp hạng
Công cụ
Phân tích bản vá
Bang tom tat
Tìm kiếm
VI
Đăng nhập
Loading…
Loading…
tygerkong
#NA1
Cấp 346
Tất Cả
Xếp Hạng
Tổng Quan
Tướng
Phân Tích
Kỷ Lục
Xếp Hạng Đơn/Đôi
Platinum IV
0 LP
0W 0L
Vị Trí Yêu Thích
Hỗ Trợ
63 trận
51%
Tỉ lệ thắng
Trên
24 trận
54%
Tỉ lệ thắng
Tướng Chơi Nhiều Nhất
TahmKench
3.2/5.9/14.9 KDA
64%
14 trận
Garen
7.1/4/6 KDA
63%
8 trận
Akshan
7.9/8.7/5 KDA
43%
7 trận
Nautilus
1.6/7.6/14.3 KDA
57%
7 trận
Neeko
Phân Bố Chế Độ
Xếp Hạng Đơn
106 · 100%
4 thg 8
1 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng Đơn
Thất Bại
28:55
4 thg 8, 26
5 / 8 / 3
1.0 KDA
47 CS (1.6/m)
8.6k gold
Máu Đầu
Đội của bạn
tygerkong
TaxCollector
memetrd1
Vortex
DarthSega
Địch
Rexol
USHOULDTEXTHER
NoAura
Top Sniper
GraySCL
so với TB của bạn · 3 trận
KDA
1.00
0%
CS/phút
1.6
+2%
Vàng/phút
299
−5%
DMG/phút
322
−9%
Tầm nhìn/phút
2.3
+1%
KP
47%
+7%
2 thg 8
1 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng Đơn
Thất Bại
19:21
2 thg 8, 26
0 / 4 / 4
1.0 KDA
16 CS (0.8/m)
4.6k gold
Đội của bạn
tygerkong
Kippisu
Bodybuilder5
Kurata
Radiohead
Địch
Void
Mommas Chili
TRLAZ
HikoRyu
calife
so với TB của bạn · 4 trận
KDA
1.00
−74%
CS/phút
0.8
+9%
Vàng/phút
236
−27%
DMG/phút
176
−62%
Tầm nhìn/phút
1.5
−37%
KP
44%
−30%
1 thg 8
3 trận · 1T 2B · 33%
Xếp Hạng Đơn
Thất Bại
34:31
1 thg 8, 26
2 / 13 / 1
0.2 KDA
188 CS (5.4/m)
11.1k gold
Đội của bạn
tygerkong
Butternubs
badw0rd
Stemen
Bryan Not Brian
Địch
ilios
Nephrite
herocandy
nobody34
UncleAlly2
Xếp Hạng Đơn
Thất Bại
21:55
1 thg 8, 26
1 / 8 / 3
0.5 KDA
129 CS (5.9/m)
6.4k gold
Đội của bạn
tygerkong
Beachy1
AOU
BAZAAR187 187
givefreelp
Địch
CLO Venom
lejuicetin
Zirnite
CHUBE1606
Drew Brew
Xếp Hạng Đơn
Chiến Thắng
31:23
1 thg 8, 26
9 / 7 / 13
3.1 KDA
178 CS (5.7/m)
13.5k gold
Máu Đầu
Xạ Thủ
Đội của bạn
tygerkong
muhdoosh
Coach Frosty T
BRAX MOY JUNIOR
Moosh
Địch
Jbhxy3
KrankyRich
Big Han
Artist
FourNem
so với TB của bạn · 7 trận
KDA
3.14
−5%
CS/phút
5.8
−8%
Vàng/phút
432
+2%
DMG/phút
1,048
+28%
Tầm nhìn/phút
0.9
+33%
KP
42%
+12%
31 thg 7
1 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng Đơn
Chiến Thắng
38:23
31 thg 7, 26
13 / 8 / 5
2.3 KDA
216 CS (5.6/m)
17.4k gold
Xạ Thủ
Đội của bạn
tygerkong
blink
Exotik
DEMON DOG
Daveski
Địch
NachosPR
Lyfer12
jewfordays
Kayokebbyris
vviz
so với TB của bạn · 6 trận
KDA
2.25
+66%
CS/phút
5.8
+48%
Vàng/phút
453
+16%
DMG/phút
1,048
+48%
Tầm nhìn/phút
0.7
−46%
KP
36%
−10%
29 thg 7
2 trận · 0T 2B · 0%
Xếp Hạng Đơn
Thất Bại
21:55
29 thg 7, 26
3 / 8 / 6
1.1 KDA
87 CS (4.0/m)
7.8k gold
Đội của bạn
tygerkong
UnknownFather
Girl Mina
kiri
Đemon Hours
Địch
Celestial
azores
Bl0odlust
Ven
KingPZK
so với TB của bạn · 2 trận
KDA
1.13
−60%
CS/phút
4.1
−18%
Vàng/phút
354
−17%
DMG/phút
586
−18%
Tầm nhìn/phút
0.9
+33%
KP
41%
−12%
Xếp Hạng Đơn
Thất Bại
28:55
29 thg 7, 26
5 / 4 / 3
2.0 KDA
188 CS (6.5/m)
9.8k gold
Đội của bạn
tygerkong
Keyf
BLINGBLINGBOYEジ
Putytang
Choongler916
Địch
BriarFootWorship
Allahdinn
Mr2times
MikelEE
Baroni
Trước
1 / 14
Sau
MetaBot Desktop
Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn
Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.
Lớp phủ trực tiếp khi chơi
Mọi trận đấu được ghi lại tự động
Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Gửi liên kết tải về qua email cho tôi
Gửi liên kết
Đánh giá 5/5 sao
Được Riot Phê Duyệt
1.7/7/9 KDA
33%
6 trận