uhhydro#N41
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
17 10T 7B | 58.8% | +8.4 | 3.29 | 8.0 | 860 | 0.70 | 516 | |
7 5T 2B | 71.4% | +20.9 | 3.03 | 8.0 | 989 | 0.57 | 465 | |
7 5T 2B | 71.4% | +22.4 | 4.04 | 8.1 | 933 | 0.60 | 496 | |
3 3T 0B | 100% | +50.6 | 5.71 | 7.2 | 991 | 0.71 | 496 | |
1 0T 1B | 0% | -46.4 | 4.00 | 8.0 | 873 | 0.74 | 415 | |
1 0T 1B | 0% | -49.6 | 1.60 | 8.3 | 569 | 0.38 | 455 | |
1 0T 1B | 0% | -49.9 | 0.83 | 6.3 | 492 | 0.52 | 334 | |
1 1T 0B | 100% | +48.9 | 2.60 | 8.1 | 1,127 | 0.81 | 461 | |
1 1T 0B | 100% | +48.7 | 2.17 | 6.3 | 427 | 0.36 | 394 | |
1 1T 0B | 100% | +49.8 | 3.00 | 7.2 | 980 | 0.82 | 529 | |
1 1T 0B | 100% | +50.2 | 4.40 | 6.8 | 908 | 0.55 | 497 | |
1 0T 1B | 0% | -50.9 | 1.25 | 6.1 | 438 | 0.53 | 379 | |
1 0T 1B | 0% | -51.4 | 1.33 | 9.2 | 861 | 0.62 | 453 | |
1 1T 0B | 100% | +51.6 | 2.50 | 6.7 | 627 | 0.81 | 394 | |
1 1T 0B | 100% | +50.3 | 1.60 | 7.0 | 437 | 0.48 | 395 | |
1 0T 1B | 0% | -52.5 | 4.20 | 7.7 | 1,109 | 0.94 | 460 | |
1 0T 1B | 0% | -46.1 | 0.67 | 9.0 | 646 | 0.29 | 409 | |
1 1T 0B | 100% | +54.1 | 6.00 | 8.9 | 677 | 0.35 | 479 | |
1 1T 0B | 100% | +51.1 | 0.00 | 0.0 | 52 | 0.00 | 457 | |
1 0T 1B | 0% | -47.4 | 2.67 | 9.0 | 833 | 0.48 | 529 |
MetaBot Desktop
Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn
Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.
- Lớp phủ trực tiếp khi chơi
- Mọi trận đấu được ghi lại tự động
- Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 sao
Được Riot Phê Duyệt