utatorix avatar

utatorix#NA1

Cấp 886

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
LuxLux
122
62T 60B
50.8%+0.12.631.48212.83331
SeraphineSeraphine
24
10T 14B
41.7%-9.12.461.05902.90313
NamiNami
15
8T 7B
53.3%+1.52.640.63482.76290
Tahm KenchTahm Kench
15
12T 3B
80%+30.92.320.75882.70318
XerathXerath
13
7T 6B
53.8%+2.73.022.09122.59342
ZileanZilean
9
3T 6B
33.3%-17.92.631.04362.52298
MelMel
6
4T 2B
66.7%+20.12.071.57863.25362
LuluLulu
5
2T 3B
40%-9.72.310.62472.59283
SennaSenna
4
3T 1B
75%+23.73.000.64222.63336
SwainSwain
4
3T 1B
75%+25.31.570.95362.72280
SonaSona
3
2T 1B
66.7%+13.42.260.84913.15304
Miss FortuneMiss Fortune
3
1T 2B
33.3%-17.42.506.21,2381.08538
ThreshThresh
3
2T 1B
66.7%+162.000.72692.79258
MorganaMorgana
2
2T 0B
100%+48.12.500.93842.92311
YuumiYuumi
2
1T 1B
50%+1.52.220.23701.91282
RakanRakan
2
0T 2B
0%-491.440.82723.14275
LeonaLeona
2
1T 1B
50%-1.43.360.83862.84316
TaricTaric
1
1T 0B
100%+45.81.501.12951.45248
TeemoTeemo
1
1T 0B
100%+48.32.006.55491.18353
SorakaSoraka
1
0T 1B
0%-51.41.380.73242.67305
AsheAshe
1
0T 1B
0%-48.80.801.56513.34319
RellRell
1
0T 1B
0%-50.21.820.54152.54310
ZyraZyra
1
1T 0B
100%+50.11.711.15113.18279
BraumBraum
1
1T 0B
100%+48.61.750.92422.01287
CaitlynCaitlyn
1
0T 1B
0%-501.006.46130.73374
AhriAhri
1
0T 1B
0%-51.21.175.95710.89286
PantheonPantheon
1
0T 1B
0%-49.60.472.23151.08240
MalzaharMalzahar
1
0T 1B
0%-51.81.008.22660.15380
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt