vray avatar

vray#9788

Cấp 97

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
YoneYone
119
72T 47B
60.5%+9.82.106.31,1830.72434
ViegoViego
14
5T 9B
35.7%-13.92.245.19210.54483
YasuoYasuo
11
6T 5B
54.5%+3.91.316.58140.76388
Xin ZhaoXin Zhao
8
3T 5B
37.5%-11.81.516.38770.79424
RengarRengar
7
1T 6B
14.3%-30.81.084.87070.67434
Dr. MundoDr. Mundo
5
1T 4B
20%-30.71.576.18800.71350
GwenGwen
5
3T 2B
60%+7.51.486.49990.71431
AatroxAatrox
5
2T 3B
40%-8.61.324.86300.50350
AkaliAkali
4
2T 2B
50%+1.81.825.47830.96372
SylasSylas
4
2T 2B
50%-0.20.804.05840.50312
RenektonRenekton
4
0T 4B
0%-50.71.426.89040.72398
MalphiteMalphite
3
2T 1B
66.7%+16.62.425.76450.65336
KaynKayn
3
2T 1B
66.7%+16.33.195.69960.78476
DariusDarius
3
2T 1B
66.7%+18.22.935.71,2310.71502
AhriAhri
2
1T 1B
50%-1.21.464.96940.63357
KassadinKassadin
2
0T 2B
0%-47.71.505.67190.60408
NocturneNocturne
2
1T 1B
50%-1.32.674.65330.67430
KayleKayle
2
2T 0B
100%+50.12.875.78520.84404
MordekaiserMordekaiser
2
1T 1B
50%-1.21.165.88100.73373
GarenGaren
2
1T 1B
50%-1.20.506.82910.82314
ZedZed
1
0T 1B
0%-48.81.005.28510.54424
LissandraLissandra
1
0T 1B
0%-51.20.006.36320.58270
MalzaharMalzahar
1
0T 1B
0%-51.80.706.58210.85398
Cho'GathCho'Gath
1
1T 0B
100%+48.16.005.88590.68392
GalioGalio
1
1T 0B
100%+52.64.007.16270.53374
TeemoTeemo
1
0T 1B
0%-51.71.807.69190.77375
BriarBriar
1
0T 1B
0%-51.80.000.000.00421
Kha'ZixKha'Zix
1
0T 1B
0%-46.61.005.41450.29339
EzrealEzreal
1
0T 1B
0%-45.31.225.56330.43414
WarwickWarwick
1
0T 1B
0%-52.21.716.91,0500.47433
JaxJax
1
0T 1B
0%-50.41.005.57190.56360
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt