xenche avatar

xenche#COPE

Cấp 328

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
HecarimHecarim
13
8T 5B
61.5%+14.12.755.68940.84486
LeBlancLeBlanc
11
5T 6B
45.5%-2.22.296.21,0170.83446
AhriAhri
8
5T 3B
62.5%+11.91.986.71,0620.98426
LilliaLillia
6
4T 2B
66.7%+173.235.98870.83460
PykePyke
5
3T 2B
60%+11.61.711.04612.75343
AkaliAkali
5
3T 2B
60%+10.61.666.58690.96391
DianaDiana
5
3T 2B
60%+10.81.886.81,0380.70491
Master YiMaster Yi
4
2T 2B
50%+0.11.545.67970.85466
VeigarVeigar
4
2T 2B
50%-1.11.847.28150.84402
SyndraSyndra
4
2T 2B
50%+2.21.456.38690.87386
KarthusKarthus
3
1T 2B
33.3%-15.11.585.41,1380.73466
NocturneNocturne
3
2T 1B
66.7%+173.205.66040.84469
LuxLux
3
2T 1B
66.7%+16.33.567.29460.94439
TristanaTristana
3
2T 1B
66.7%+16.12.046.81,0650.76455
RenektonRenekton
2
2T 0B
100%+49.91.927.76630.71456
OlafOlaf
2
1T 1B
50%+0.41.585.97461.14429
RivenRiven
2
0T 2B
0%-47.30.764.14650.63333
ZiggsZiggs
2
0T 2B
0%-51.40.628.48340.61362
PoppyPoppy
2
1T 1B
50%-0.61.871.45792.42376
ViegoViego
2
0T 2B
0%-49.11.114.46111.24434
KarmaKarma
1
0T 1B
0%-49.42.885.56141.05375
Nunu & WillumpNunu & Willump
1
0T 1B
0%-49.50.543.92730.67350
HeimerdingerHeimerdinger
1
1T 0B
100%+49.11.635.69181.09394
Xin ZhaoXin Zhao
1
0T 1B
0%-49.72.885.07720.59403
BlitzcrankBlitzcrank
1
1T 0B
100%+50.61.921.13811.84286
CamilleCamille
1
0T 1B
0%-48.21.181.06962.79352
NautilusNautilus
1
0T 1B
0%-48.11.710.63341.62340
SeraphineSeraphine
1
0T 1B
0%-51.40.751.53982.13319
AniviaAnivia
1
0T 1B
0%-49.20.257.22650.76314
MalphiteMalphite
1
0T 1B
0%-50.10.887.46480.94388
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt