
Đắc ThắngBuilds
'Trò chơi nguy hiểm nhất đem lại vinh quang lớn lao nhất.'
— Đấu Sĩ Noxus
Khám phá 61 tướng sử dụng Đắc Thắng trong build rune chính của họ. Các build hiệu suất cao nhất là Yorick (62.50% TLT rune, +10.91% chênh lệch), Volibear (70.37% TLT rune, +21.44% chênh lệch), Aatrox (80.00% TLT rune, +31.10% chênh lệch). Cột "Chênh lệch TLT Rune" cho thấy build rune hoạt động tốt hơn hay kém hơn so với tỷ lệ thắng tổng thể của tướng - giá trị dương cho thấy cộng hưởng tốt.
Hạng | Tướng | Build Rune hàng đầu | TLT Rune | Chênh lệch TLT Rune | TLC Rune |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 62.50% | +10.91% | 0.26% | ||
| 2 | 70.37% | +21.44% | 0.37% | ||
| 3 | 80.00% | +31.10% | 0.32% | ||
| 4 | 81.25% | +31.87% | 0.18% | ||
| 5 | 86.67% | +35.07% | 0.31% | ||
| 6 | 72.00% | +24.12% | 0.65% | ||
| 7 | 68.75% | +18.58% | 0.16% | ||
| 8 | 72.22% | +20.55% | 0.29% | ||
| 9 | 64.71% | +15.14% | 0.52% | ||
| 10 | 68.18% | +19.71% | 0.47% | ||
| 11 | 62.50% | +13.86% | 0.47% | ||
| 12 | 68.75% | +17.45% | 0.30% | ||
| 13 | 62.50% | +15.27% | 1.16% | ||
| 14 | 61.11% | +12.62% | 1.03% | ||
| 15 | 66.67% | +16.62% | 0.74% | ||
| 16 | 57.89% | +12.21% | 1.58% | ||
| 17 | 62.50% | +12.21% | 0.36% | ||
| 18 | 76.47% | +27.65% | 0.29% | ||
| 19 | 68.42% | +18.23% | 0.10% | ||
| 20 | 69.57% | +21.71% | 0.60% | ||
| 21 | 68.75% | +18.91% | 0.65% | ||
| 22 | 77.27% | +28.10% | 0.36% | ||
| 23 | 62.50% | +14.51% | 0.60% | ||
| 24 | 68.18% | +17.82% | 0.59% | ||
| 25 | 73.33% | +22.95% | 0.11% | ||
| 26 | 70.83% | +21.91% | 0.82% | ||
| 27 | 66.67% | +17.21% | 0.48% | ||
| 28 | 63.16% | +13.11% | 0.59% | ||
| 29 | 81.25% | +32.30% | 0.30% | ||
| 30 | 64.71% | +13.91% | 1.00% | ||
| 31 | 70.59% | +22.87% | 0.23% | ||
| 32 | 63.16% | +13.12% | 0.42% | ||
| 33 | 54.55% | +3.97% | 1.68% | ||
| 34 | 62.90% | +8.70% | 4.14% | ||
| 35 | 70.59% | +20.56% | 0.20% | ||
| 36 | 66.67% | +16.26% | 0.73% | ||
| 37 | 68.75% | +16.70% | 0.17% | ||
| 38 | 68.00% | +16.75% | 0.65% | ||
| 39 | 66.67% | +15.50% | 0.65% | ||
| 40 | 64.71% | +16.22% | 0.61% | ||
| 41 | 68.57% | +18.84% | 0.29% | ||
| 42 | 62.96% | +12.37% | 1.24% | ||
| 43 | 66.67% | +15.83% | 0.79% | ||
| 44 | 82.76% | +32.94% | 0.54% | ||
| 45 | 76.47% | +27.83% | 0.24% | ||
| 46 | 77.27% | +28.24% | 0.62% | ||
| 47 | 80.00% | +30.54% | 0.63% | ||
| 48 | 66.67% | +15.91% | 0.16% | ||
| 49 | 72.22% | +23.65% | 0.50% | ||
| 50 | 73.33% | +22.16% | 0.16% | ||
| 51 | 82.35% | +30.27% | 0.23% | ||
| 52 | 61.11% | +11.18% | 0.20% | ||
| 53 | 75.00% | +27.02% | 0.34% | ||
| 54 | 100.00% | +52.92% | 0.26% | ||
| 55 | 75.76% | +24.59% | 0.31% | ||
| 56 | 66.67% | +16.13% | 0.16% | ||
| 57 | 70.59% | +20.05% | 0.15% | ||
| 58 | 62.96% | +9.70% | 0.82% | ||
| 59 | 70.00% | +21.68% | 0.40% | ||
| 60 | 70.00% | +20.23% | 0.19% | ||
| 61 | 60.40% | +14.46% | 2.32% | ||
Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.
Đắc Thắng Build - Câu hỏi thường gặp
Build Đắc Thắng tốt nhất trong Bản vá 26.10 là gì?
Các build Đắc Thắng có tỷ lệ thắng cao nhất là Yorick (62.50% WR), Volibear (70.37% WR), Aatrox (80.00% WR). Các build này đã được thử nghiệm trên 61 tướng trong xếp hạng.
Làm thế nào để build Đắc Thắng trên tướng của tôi?
Đắc Thắng thường được sử dụng như một phần của build Precision. Các build Đắc Thắng thành công nhất kết hợp nó với Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Chốt Chặn Cuối Cùng, Lời Nguyền Huyết Tự. Xem bảng build ở trên để tìm trang rune tối ưu cho tướng của bạn.
Bao nhiêu tướng có thể sử dụng Đắc Thắng hiệu quả?
Hiện tại, 61 tướng sử dụng Đắc Thắng trong build tối ưu của họ. Rune phổ biến nhất với tướng Fighter (34% người dùng).Nilah đạt tỷ lệ thắng cao nhất ở mức 54.21%.
Tỷ lệ thắng trung bình cho build Đắc Thắng là bao nhiêu?
Build Đắc Thắng có tỷ lệ thắng trung bình 50.20% trên tất cả các tướng. Những tướng hàng đầu như Yorick and Volibear vượt qua con số này với tỷ lệ 62.50% and 70.37%.
Yorick




Volibear



Aatrox
Darius

Kayle


Ambessa

Mordekaiser
Amumu

Kindred


Draven
Aphelios
Tryndamere
Rumble



Hecarim
Bel'Veth
Kalista
Riven
Irelia
Ashe

Rengar

Karthus


Twitch
Gnar
Trundle
Jinx
Maokai

Nunu & Willump
Olaf
Samira
Kled
Kai'Sa
Jarvan IV
Zac
Nilah
Sylas
Singed
Shyvana
Urgot
Ngộ Không
Fiora
Master Yi
Kog'Maw
Rek'Sai
Renekton
Lee Sin
Zeri
Udyr
Warwick
Gwen
Nocturne
Sett
Viego
Tristana
Lucian
Garen
Xin Zhao
Yone
Rammus
Varus
Vayne
Yunara