Đối đầu Jett vs Sage trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
44.4%
Trận
36
KDA
1.28
ADR
152

Jett vs SageDoi dau

Đối đầu
Ban cap nhat12.02
Trận161,402
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi26 thg 2, 2026
MethodologyData Methodology

Hướng dẫn matchup Jett vs Sage: Sage dẫn đầu với tỷ lệ thắng 55.6%, nhưng Jett vẫn có thể thắng. Học cách ADR 152 của Jett tạo cơ hội để biến 36 trận dữ liệu này thành chiến thắng xếp hạng.

Jett Matchup Breakdown

Select an opposing agent to view detailed head-to-head statistics. Compare Jett's performance in terms of win rate, KDA, damage output, headshot percentage, and attack/defense effectiveness — all based on real competitive Valorant match data.

Compare against an opponent
Sage - 44.4% win rateSage(44.4%)
Jett - 44.4% win rate in this matchup
Jett
44.4% WR
VS
Sage vs Jett matchup - 55.6% win rate
Sage
55.6% WR

Who Wins the Jett vs Sage Matchup?

Sage wins the Jett vs Sage matchup
Winner
Sage
Matches: 36
44.4%
Win Rate
55.6%
1.28
Avg KDA
1.44
16.4
Avg Kills
14.2
15.1
Avg Deaths
14.6
152.5
DMG/Round
134.6
29.4%
HS %
26.8%
234
Combat Score
204
46.6%
Attack WR
47.4%
52.6%
Defense WR
53.4%

Jett vs Sage Performance Breakdown

Jett vs Sage matchup breakdown - overall performance winner

Analysis of 36 matches reveals that Sage holds a clear advantage over Jett in this head-to-head matchup, winning 3 out of 4 critical performance metrics. While Jett shows strength in one category, Sage's overall statistical edge across fragging, damage, and side-specific win rates gives them the upper hand in most engagements.

Fragging Power
1.28Jett
1.44Sage
Fragging capabilities are closely matched between Jett and Sage, with KDA ratios of 1.28 and 1.44 respectively. This near-parity means mechanical skill and positioning will often determine which agent comes out ahead in direct duels.
Damage Output
152.5Jett
134.6Sage
Jett delivers substantially higher damage per round (152.5 ADR) compared to Sage's 134.6 ADR. This 17.8 damage differential per round adds up significantly over a match, giving Jett a major advantage in trading scenarios and multi-kill potential during site executes or retakes.
Attack Side
46.6%Jett
47.4%Sage
Attack-side performance is balanced between these agents, with Jett at 46.6% and Sage at 47.4% win rates. Success on attack will depend more on team strategy and map control than individual agent selection.
Defense Side
52.6%Jett
53.4%Sage
Both agents perform similarly on defense, with Jett posting a 52.6% win rate and Sage at 53.4%. Defensive success in this matchup comes down to crosshair placement, utility timing, and team communication rather than agent-specific advantages.

Tóm tắt đối đầu Jett vs Sage

Trận đấu Jett vs Sage trong Valorant là một đối đầu thống trị nơi một đặc vụ vượt trội đáng kể. Dựa trên 36 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Sage thắng 55.6% so với 44.4% của Jett, chênh lệch 11.1 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở sát thương đầu ra, nơi Jett luôn vượt trội. Trong trận đấu Đối đầu vs Sentinel này, Sage có ưu thế áp đảo trong trận đấu tướng này. Jett không bao giờ nên tham gia các trận chiến cô lập với Sage và phải hoàn toàn dựa vào phối hợp đội, utility và crossfire để cạnh tranh hiệu quả.

Phân tích fragging Jett vs Sage

Jett thắng thống kê fragging chống lại Sage trong Valorant

Jett vượt qua Sage sát nút trong một so sánh fragging cạnh tranh, thắng 3 trong 5 chỉ số với lợi thế đáng chú ý trong kill production, damage output, headshot accuracy. Với biên độ chỉ 3-2 dựa trên 36 trận được phân tích, trận đấu Jett vs Sage này vẫn có thể tranh chấp cho cả hai phía. Sage không nên cảm thấy bị áp đảo — khoảng cách thống kê đủ hẹp để kỹ năng cá nhân, lựa chọn định vị và ra quyết định trong trận có thể dễ dàng nghiêng các cuộc chạm trán cụ thể theo hướng có lợi cho Sage.

KDA Trung Bình
1.28Jett
1.44Sage
Sage có lợi thế KDA nhẹ trong trận đấu này, ghi nhận 1.44 so với 1.28 của Jett. Trong khi sự khác biệt 0.16 điểm này cho thấy Sage có xu hướng dẫn trước trong các giao tranh, khoảng cách vẫn đủ nhỏ để người chơi Jett có kỹ năng có thể vượt qua thông qua vị trí tốt hơn, thời điểm utility hoặc đơn giản là thắng các cuộc đấu aim quan trọng. Dữ liệu gợi ý rằng kit của Sage có thể cung cấp công cụ tốt hơn một chút để đảm bảo kill trong khi sống sót, nhưng người chơi Jett không nên cảm thấy bất lợi khi chiến đấu trong trận đấu này.
Hạ Gục TB
16.4Jett
14.2Sage
Jett vượt trội đáng kể Sage về frag trong trận đấu này, đạt trung bình 16.4 kill so với 14.2 — chênh lệch gần 2.2 tiêu diệt mỗi trận. Khi Jett đối mặt Sage, dữ liệu rõ ràng cho thấy Jett tìm được nhiều cơ hội fragging hơn và chuyển đổi chúng thành kill. Người chơi Sage nên nhận ra thực tế thống kê này và điều chỉnh cách tiếp cận: chơi hỗ trợ hơn, tập trung vào việc hỗ trợ đồng đội và tránh thách thức ego Jett trong các tình huống mà đội của bạn không cần bạn tham gia cuộc đấu đó.
Chết TB
15.1Jett
14.6Sage
Sage sống lâu hơn trong trận đấu này, chết 14.6 lần mỗi trận so với 15.1 chết của Jett. Sự khác biệt 0.5 chết mỗi trận này có nghĩa là Sage có sẵn cho nhiều round hơn, đóng góp vào các kịch bản cuối round và tình huống clutch thường xuyên hơn. Người chơi Jett nên xem xét vị trí và thời điểm hung hăng của họ — dữ liệu gợi ý cách tiếp cận của Sage với các cuộc đấu này mang lại kết quả sống sót tốt hơn.
Sát thương/Hiệp
152.5Jett
134.6Sage
Jett gây sát thương nhiều hơn đáng kể so với Sage trong các cuộc chạm trán trực tiếp, đạt 152.5 ADR so với 134.6. Lợi thế 17.8 sát thương mỗi round này có nghĩa là Jett liên tục thắng trong trao đổi sát thương trong các cuộc đấu súng, hoặc đảm bảo kill trực tiếp hoặc để lại đối thủ yếu cho đồng đội dọn dẹp. Người chơi Sage nên tránh các cuộc đấu kéo dài với Jett — thay vào đó, tìm các pick nhanh với vũ khí sát thương burst hoặc dựa vào sát thương ability và crossfire đội để bù đắp bất lợi đấu súng thuần.
HS %
29.4%Jett
26.8%Sage
Jett thể hiện độ chính xác headshot vượt trội đáng kể so với Sage: 29.4% so với 26.8%. Khoảng cách 2.6 điểm phần trăm về độ chính xác này có nghĩa là Jett kết thúc các cuộc đấu súng nhanh hơn, tiết kiệm nhiều đạn hơn và thắng nhiều cuộc đấu 50-50 hơn nơi cả hai người chơi thấy nhau đồng thời. Sage đối mặt với bất lợi thực sự trong các cuộc đấu aim và nên bù đắp thông qua utility, định vị hoặc lựa chọn vũ khí không yêu cầu độ chính xác headshot (shotgun, spray Odin qua smoke, v.v.).

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Jett vs Sage

Attack Side
Sage
Jett46.6%
Sage47.4%
Defense Side
Sage
Jett52.6%
Sage53.4%

Phân tích phe tấn công

So sánh tấn công giữa Jett và Sage cho thấy sự cân bằng gần như hoàn hảo, với Jett thắng 46.6% các round tấn công so với 47.4% của Sage. Sự chênh lệch 0.8 điểm phần trăm không đáng kể này cho thấy không đặc vụ nào có lợi thế vốn có khi thực hiện vào site hoặc đi qua các điểm hẹp.

Về mặt chiến thuật, cả Jett và Sage đều không nên điều chỉnh cách tiếp cận tấn công tiêu chuẩn dựa trên trận đấu này. Cả hai đặc vụ có thể chạy các mẫu thực hiện điển hình mà không lo về bất lợi thống kê. Dữ liệu từ 36 trận đấu cho thấy người chơi có game sense và ngắm tốt hơn sẽ thắng các cuộc chạm trán tấn công.

Đối với entry fragging cụ thể, cả người chơi Jett và Sage đều có thể tự tin lấy cuộc đấu đầu tiên khi thực hiện vào site. Khả năng của không đặc vụ nào tạo ra lợi thế tiếp xúc đầu tiên có ý nghĩa, vì vậy thành công entry phụ thuộc vào vị trí tâm ngắm và kỹ thuật jiggle-peeking.

Các tình huống post-plant trong trận đấu này cũng cân bằng tương tự. Không đặc vụ nào thể hiện khả năng phòng thủ spike vượt trội. Khi spike được đặt, tập trung vào các nguyên tắc cơ bản post-plant: định vị cho crossfire, sử dụng utility để trì hoãn tháo gỡ. Sự khác biệt 0.8% đủ nhỏ để là nhiễu thống kê.

Phân tích phe phòng thủ

Hiệu suất phòng thủ giữa Jett và Sage gần như giống hệt, với Jett giữ 52.6% round phía CT và Sage ở 53.4%. Biên độ 0.8 điểm này cho thấy cả hai đặc vụ đóng góp như nhau khi neo site, retake hoặc từ chối post-plant.

Cả hai đặc vụ đều có thể neo site với hiệu quả như nhau. Dù giữ A, B hay mid trên bất kỳ map nào, kit phòng thủ của không đặc vụ nào cung cấp lợi thế có ý nghĩa. Quyết định neo site nên dựa trên kiến thức map và nhu cầu đội hình, không phải cân nhắc trận đấu.

Các tình huống retake cũng cân bằng tương tự giữa Jett và Sage. Tập trung vào các nguyên tắc retake tiêu chuẩn: utility để dọn các spot phổ biến, timing phối hợp với đồng đội và trade hiệu quả. Đừng điều chỉnh cách tiếp cận retake dựa trên việc bạn đối mặt Jett hay Sage.

Quyết định kinh tế và sử dụng utility không nên thay đổi dựa trên trận đấu cụ thể này trong phòng thủ. Cả hai đặc vụ có tỷ lệ thành công force buy và hiệu quả utility tương đương. Đưa ra quyết định kinh tế dựa trên nhu cầu đội và nguyên tắc phòng thủ chung.

Phân tích tổng thể các phe

Sage duy trì lợi thế nhất quán nhưng mỏng ở cả hai phía map, với tỷ lệ thắng tấn công 47.4% và tỷ lệ thắng phòng thủ 53.4%. Trong khi Sage được ưu ái về mặt thống kê, Jett vẫn cạnh tranh cao thông qua hiệu suất cá nhân mạnh.

Lựa chọn map và đội hình có tác động tối thiểu đến kết quả trận đấu cụ thể này. Cả hai đặc vụ đều chơi tương tự trên tất cả loại map. Chọn dựa trên sự thoải mái cá nhân và nhu cầu đội thay vì các yếu tố cụ thể Jett vs Sage.

Để leo rank, đừng nghĩ quá nhiều về trận đấu này. Sự khác biệt thống kê đủ nhỏ để kỹ năng cá nhân, phối hợp đội và game sense vẫn là yếu tố chính. Cả Jett và Sage đều là pick khả thi cho ranked.

Tóm lại: đây là một trong những trận đấu đặc vụ cân bằng hơn trong Valorant. Sage có lợi thế thống kê nhẹ, nhưng Jett hoàn toàn khả thi. Nếu bạn thoải mái với Jett, đừng đổi sang Sage chỉ vì trận đấu này.

Động lực Đối đầu vs Sentinel

Động lực Đối đầu (Jett) vs Sentinel (Sage) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Đối đầu của Jett phục vụ mục đích khác với kit Sentinel của Sage, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Đối đầu tương tác với lối chơi phản công của Sentinel là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Đối đầu của Jett có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Sentinel của Sage phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Sage cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Jett có các trận đối đầu thuận lợi với 15 điệp viên và đối đầu bất lợi với 12 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Jett là với KAY/O với tỷ lệ thắng 72.7%. Đối đầu khó khăn nhất là Harbor ở mức tỷ lệ thắng 37.5%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Jett matchup win rates and combat stats in Valorant (Patch 12.02)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
DMG/Rnd
HS %
Atk WR
Def WR
50.00%3501.28151.529.5%47.7%52.5%
47.57%3091.23146.829.8%46.8%53.2%
48.26%2591.24147.730.3%49.8%49.4%
49.47%1901.29151.030.9%49.0%51.5%
56.52%1841.26148.230.4%51.6%52.9%
51.01%1491.23145.330.4%48.8%51.8%
50.00%1321.30152.129.4%47.5%52.2%
45.00%1201.23147.829.9%46.6%49.0%
56.16%731.28150.632.0%51.2%51.8%
43.48%691.22150.332.0%46.2%50.6%
57.81%641.25150.029.5%45.5%58.6%
47.54%611.19146.129.5%46.7%52.1%
42.31%521.28152.728.9%45.2%51.4%
42.55%471.28150.929.1%45.8%51.2%
59.46%371.33152.027.4%50.1%56.3%
54.05%371.33153.128.2%49.6%57.2%
44.44%361.28152.529.4%46.6%52.6%
70.97%311.28148.930.3%54.4%56.6%
56.00%251.30147.930.2%49.0%56.6%
50.00%221.12138.226.2%46.4%51.5%
44.44%181.18143.129.8%49.7%47.6%
56.25%161.32147.926.5%55.9%50.3%
72.73%111.19131.131.4%51.3%63.5%
40.00%101.12150.031.7%43.0%49.1%
37.50%81.41149.028.0%55.6%50.0%
66.67%31.44151.026.7%42.4%66.7%
66.67%31.73208.331.1%57.1%54.8%
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Câu hỏi thường gặp

Đối đầu tốt nhất của Jett trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Jett là với KAY/O, đạt tỷ lệ thắng 72.7%. Jett xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Jett là gì?

Đối đầu khó nhất của Jett là với Harbor, chỉ với tỷ lệ thắng 37.5%. Khi đối mặt với đối thủ này, Jett nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Jett có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Jett có 15 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 12 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Jett như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Jett trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Jett để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Jett?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Jett bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Đối đầu Khác