Đối đầu Jett vs Viper trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
47.0%
Trận
268
KDA
1.23
ADR
152

Jett vs ViperDoi dau

Đối đầu
Ban cap nhat13.00
Trận630,202
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi10 thg 7, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Jett vs Viper là matchup kỹ năng với tỷ lệ thắng gần bằng nhau (47.0% vs 53.0%). Dựa trên 268 trận, xem điệp viên nào thắng về KDA, sát thương đầu ra, vòng tấn công và vòng phòng thủ để tìm lợi thế của bạn.

Logo Metabot
MetaBot Desktop
Overlay trực tiếp trong game
Tham gia Discord
Báo lỗi, yêu cầu tính năng và trò chuyện với nhà phát triển
Vào Discord

Phân tích đối đầu của Jett

Chọn một điệp viên đối thủ để xem thống kê chi tiết đối đầu trực tiếp. So sánh hiệu suất của Jett về tỷ lệ thắng, KDA, sát thương, tỷ lệ headshot và hiệu quả tấn công/phòng thủ — dựa trên dữ liệu trận đấu cạnh tranh Valorant thực tế.

So sánh với đối thủ
Jett - 47.0% win rate in this matchup
Jett
47.0% TT
VS
Viper vs Jett matchup - 53.0% win rate
Viper
53.0% TT

Ai thắng trong trận đấu Jett vs Viper?

Viper wins the Jett vs Viper matchup
Người chiến thắng
Viper
Trận: 268
47.0%
Tỷ Lệ Thắng
53.0%
1.23
KDA Trung Bình
1.33
17.2
Hạ Gục TB
15.5
16.3
Chết TB
14.9
151.8
Sát thương/Hiệp
138.7
31.7%
HS %
31.5%
231
Điểm Chiến Đấu
205
47.5%
TLT Tấn Công
49.8%
50.2%
TLT Phòng Thủ
52.5%

Phân Tích Hiệu Suất Jett vs Viper

Jett vs Viper matchup breakdown - overall performance winner

Phân tích 268 trận đấu cho thấy Viper có lợi thế rõ ràng trước Jett trong cuộc đối đầu trực tiếp này, thắng 3 trong 4 chỉ số hiệu suất quan trọng. Mặc dù Jett thể hiện sức mạnh ở một hạng mục, lợi thế thống kê tổng thể của Viper về frag, sát thương và tỷ lệ thắng theo phe mang lại ưu thế trong hầu hết các giao tranh.

Sức Mạnh Tiêu Diệt
1.23Jett
1.33Viper
Khả năng frag được cân bằng giữa Jett và Viper, với tỷ lệ KDA lần lượt là 1.23 và 1.33. Sự ngang bằng này có nghĩa là kỹ năng cơ học và vị trí thường sẽ quyết định điệp viên nào chiếm ưu thế trong các cuộc đối đầu trực tiếp.
Damage Output
151.8Jett
138.7Viper
Jett gây ra 151.8 sát thương trung bình mỗi hiệp, vượt qua 138.7 ADR của Viper. Lợi thế sát thương ổn định này giúp Jett đảm bảo thêm điểm hỗ trợ và hạ gục đối thủ bị thương.
Attack Side
47.5%Jett
49.8%Viper
Viper thể hiện hiệu suất phe tấn công mạnh hơn với tỷ lệ thắng 49.8% so với 47.5% của Jett. Khi đội của bạn cần đặt spike, Viper cung cấp khả năng thực hiện site và tiềm năng entry đáng tin cậy hơn trong trận đối đầu cụ thể này.
Defense Side
50.2%Jett
52.5%Viper
Khả năng phòng thủ ưu tiên Viper với tỷ lệ thắng 52.5% so với 50.2% của Jett. Khi giữ site chống lại các đợt push của đối thủ, Viper cung cấp sự hiện diện phòng thủ đáng tin cậy hơn và tiềm năng retake trong trận đối đầu này.

Tóm tắt đối đầu Jett vs Viper

Trận đấu Jett vs Viper trong Valorant là một đối đầu có lợi vừa phải. Dựa trên 268 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Viper thắng 53.0% so với 47.0% của Jett, chênh lệch 6.0 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở sát thương đầu ra, nơi Jett luôn vượt trội. Trong trận đấu Đối đầu vs Controller này, Viper có lợi thế đáng kể trong trận đấu tướng này. Người chơi Jett nên tránh các trận đấu tay đôi cô lập khi có thể và dựa vào utility đội và trade để vượt qua bất lợi thống kê.

Phân tích fragging Jett vs Viper

Jett thắng thống kê fragging chống lại Viper trong Valorant

Jett vượt qua Viper sát nút trong một so sánh fragging cạnh tranh, thắng 3 trong 5 chỉ số với lợi thế đáng chú ý trong kill production, damage output, headshot accuracy. Với biên độ chỉ 3-2 dựa trên 268 trận được phân tích, trận đấu Jett vs Viper này vẫn có thể tranh chấp cho cả hai phía. Viper không nên cảm thấy bị áp đảo — khoảng cách thống kê đủ hẹp để kỹ năng cá nhân, lựa chọn định vị và ra quyết định trong trận có thể dễ dàng nghiêng các cuộc chạm trán cụ thể theo hướng có lợi cho Viper.

KDA Trung Bình
1.23Jett
1.33Viper
So sánh KDA giữa Jett và Viper cho thấy một cuộc cạnh tranh cực kỳ sít sao, với Jett đạt trung bình 1.23 và Viper ghi nhận 1.33. Biên độ mỏng manh chỉ 0.10 này chứng minh rằng không agent nào có lợi thế fragging có hệ thống trong trận đấu này. Khi đối đầu trong các trận xếp hạng, thành công phụ thuộc gần như hoàn toàn vào cơ học cá nhân của người chơi, đặt crosshair và ra quyết định trong tích tắc thay vì bất kỳ lợi thế kit agent cố hữu nào. Người chơi ở cả hai phía nên tiếp cận những cuộc đấu này với sự tự tin, biết rằng sân chơi thống kê được cân bằng.
Hạ Gục TB
17.2Jett
15.5Viper
Jett vượt trội đáng kể Viper về frag trong trận đấu này, đạt trung bình 17.2 kill so với 15.5 — chênh lệch gần 1.7 tiêu diệt mỗi trận. Khi Jett đối mặt Viper, dữ liệu rõ ràng cho thấy Jett tìm được nhiều cơ hội fragging hơn và chuyển đổi chúng thành kill. Người chơi Viper nên nhận ra thực tế thống kê này và điều chỉnh cách tiếp cận: chơi hỗ trợ hơn, tập trung vào việc hỗ trợ đồng đội và tránh thách thức ego Jett trong các tình huống mà đội của bạn không cần bạn tham gia cuộc đấu đó.
Chết TB
16.3Jett
14.9Viper
Viper thể hiện khả năng sống sót tốt hơn đáng kể so với Jett, ghi nhận 14.9 chết mỗi trận so với 16.3. Chết ít gần 1.4 lần mỗi trận cho Viper tiềm năng ảnh hưởng lớn hơn đáng kể — nhiều cơ hội multi-kill hơn, nhiều sự hiện diện trong các round clutch hơn và ổn định kinh tế hơn từ việc sống sót. Người chơi Jett đối mặt với thâm hụt sống sót tích lũy trong suốt trận đấu, làm cho vị trí kỷ luật và rút lui thông minh trở nên quan trọng.
Sát thương/Hiệp
151.8Jett
138.7Viper
Jett gây sát thương nhiều hơn đáng kể so với Viper trong các cuộc chạm trán trực tiếp, đạt 151.8 ADR so với 138.7. Lợi thế 13.1 sát thương mỗi round này có nghĩa là Jett liên tục thắng trong trao đổi sát thương trong các cuộc đấu súng, hoặc đảm bảo kill trực tiếp hoặc để lại đối thủ yếu cho đồng đội dọn dẹp. Người chơi Viper nên tránh các cuộc đấu kéo dài với Jett — thay vào đó, tìm các pick nhanh với vũ khí sát thương burst hoặc dựa vào sát thương ability và crossfire đội để bù đắp bất lợi đấu súng thuần.
HS %
31.7%Jett
31.5%Viper
Tỷ lệ headshot đáng chú ý tương tự giữa Jett (31.7%) và Viper (31.5%). Điều này cho thấy người chơi của cả hai agent thể hiện độ chính xác aim tương đương khi các trận đấu này xảy ra, và không ai có lợi thế độ chính xác có hệ thống. Các cuộc đấu phụ thuộc vào thời gian phản ứng, tiền đặt crosshair và vi định vị thay vì một bên liên tục bắn trúng đầu nhiều hơn. Cả hai agent đều có thể tự tin thách thức các góc tầm xa nơi headshot trở nên quyết định.

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Jett vs Viper

Attack Side
Viper
Jett47.5%
Viper49.8%
Defense Side
Viper
Jett50.2%
Viper52.5%

Phân tích phe tấn công

Viper thể hiện lợi thế tấn công khiêm tốn so với Jett trong trận đấu này, chuyển đổi 49.8% round tấn công so với 47.5%. Lợi thế 2.4 điểm này cho Viper khả năng chiếm site tốt hơn một chút, nhưng khoảng cách vẫn đủ hẹp cho người chơi Jett có kỹ năng.

Dữ liệu từ 268 game thi đấu cho thấy kit của Viper cung cấp công cụ tốt hơn một chút cho các tình huống tấn công. Tuy nhiên, đội Jett không nên thay đổi đột ngột cách tiếp cận — thay vào đó tập trung vào timing thực hiện chặt chẽ hơn và phối hợp chuỗi utility chính xác hơn.

Khi lấy các cuộc đấu entry, Viper có lợi thế thống kê nhẹ nhưng không đủ để thay đổi cách tiếp cận cơ bản. Người chơi Jett vẫn nên tự tin lấy entry khi có thông tin tốt. Viper có thể chơi hung hăng hơn một chút ở entry.

Trong tình huống post-plant, lợi thế nhẹ của Viper có thể đến từ utility tốt hơn để từ chối tháo gỡ. Jett nên bù đắp bằng cách thận trọng hơn về vị trí post-plant. Khoảng cách 2.4 điểm có thể được trung hòa thông qua các nguyên tắc post-plant thông minh.

Phân tích phe phòng thủ

Viper cho thấy khả năng phòng thủ tốt hơn một chút so với Jett, thắng 52.5% round phòng thủ so với 50.2%. Lợi thế 2.4 điểm phần trăm này cho thấy kit của Viper cung cấp công cụ tốt hơn một chút cho chơi phía CT.

Khi quyết định phân công site, Viper có thể tự tin hơn khi nhận vai trò neo solo. Lợi thế phòng thủ 2.4% của họ có thể đến từ utility trì hoãn tốt hơn hoặc thu thập thông tin vượt trội. Jett nên xem xét ghép cặp với đồng đội trên site.

Viper thể hiện khả năng retake tốt hơn một chút. Jett nên tập trung vào retake với ưu thế số lượng — đừng lấy retake anh hùng 1v1 chống Viper khi bạn có thể đợi đồng đội.

Trong round eco và force buy, khoảng cách 2.4% trở nên rõ rệt hơn. Jett nên thận trọng hơn với aggro eco chống Viper và ưu tiên tiết kiệm cho full buy nơi utility đội có thể bù đắp bất lợi cá nhân.

Phân tích tổng thể các phe

Viper giữ lợi thế rõ ràng ở cả tấn công (49.8%) và phòng thủ (52.5%), thiết lập là lựa chọn vượt trội trong trận đấu Jett vs Viper bất kể side map.

Lợi thế của Viper được giữ trên tất cả loại map và đội hình. Đội Jett nên xem xét đội hình có thể che phủ điểm yếu — ghép Jett với các đặc vụ fragging mạnh.

Để leo rank cụ thể, Viper là pick tốt hơn một cách khách quan trong trận đấu này. Nếu bạn thoải mái như nhau ở cả hai đặc vụ, luyện Viper cung cấp lợi thế rank đo lường được. Người chơi Jett nên tập trung vào teamplay và giá trị utility.

Phán quyết rõ ràng: Viper thắng trận đấu này ở cả hai side map. Lợi thế kết hợp 4.7 điểm phần trăm đại diện cho lợi thế thống kê có ý nghĩa. Jett không phải không chơi được, nhưng đối mặt với trận chiến khó khăn.

Động lực Đối đầu vs Controller

Động lực Đối đầu (Jett) vs Controller (Viper) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Đối đầu của Jett phục vụ mục đích khác với kit Controller của Viper, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Đối đầu tương tác với lối chơi phản công của Controller là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Đối đầu của Jett có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Controller của Viper phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Viper cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Jett có các trận đối đầu thuận lợi với 14 điệp viên và đối đầu bất lợi với 14 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Jett là với Miks với tỷ lệ thắng 71.4%. Đối đầu khó khăn nhất là Breach ở mức tỷ lệ thắng 38.9%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Tỉ lệ thắng và thống kê chiến đấu của Jett trong Valorant (Patch 13.00)
Đối thủ
Tỷ Lệ Thắng
Trận Đấu
KDA
Sát thương/Hiệp
HS %
TL Tấn công
TL Phòng thủ
48.21%1,2261.26151.429.8%47.2%51.9%
49.90%9901.25149.230.4%48.3%52.1%
48.34%9351.23148.230.9%49.5%49.8%
47.90%6661.26150.430.5%48.0%51.0%
51.97%5581.22145.530.9%49.8%52.2%
52.48%4231.24147.730.5%48.9%52.2%
45.91%4031.22147.229.6%46.5%50.7%
48.98%3941.26149.930.3%46.7%52.1%
47.01%2681.23151.831.7%47.5%50.2%
47.95%2441.22146.229.8%49.3%49.6%
51.29%2321.24146.830.3%48.1%53.3%
50.90%2221.25150.632.3%50.8%50.3%
50.46%2161.26153.430.0%47.5%52.7%
48.95%1901.29150.330.9%46.7%52.2%
52.49%1811.26148.029.4%47.1%53.5%
48.13%1601.30152.930.0%48.1%51.4%
66.00%1001.28150.131.6%55.2%52.2%
43.75%961.25149.229.2%48.7%48.5%
46.67%901.21144.033.4%45.8%52.8%
50.67%751.23149.527.9%47.3%52.8%
60.29%681.31149.228.1%54.7%52.2%
41.51%531.20144.529.4%45.2%49.1%
59.09%441.34153.032.3%52.9%55.8%
57.89%381.09132.031.8%47.7%53.5%
54.84%311.27143.429.0%53.1%53.6%
38.89%181.40164.931.5%48.0%46.8%
64.29%141.61177.130.8%50.8%62.1%
71.43%141.40162.832.9%54.9%55.4%

Tải Ứng Dụng MetaBot Desktop

Nâng tầm gameplay với overlay thời gian thực, tự động phát hiện game và thống kê tức thì — tất cả trên máy tính.

Overlay trong gameTự động phát hiện gameHỗ trợ đa gameBảng điều khiển cá nhân
Tải ngayTải miễn phí
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Frequently Asked Questions

Đối đầu tốt nhất của Jett trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Jett là với Miks, đạt tỷ lệ thắng 71.4%. Jett xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Jett là gì?

Đối đầu khó nhất của Jett là với Breach, chỉ với tỷ lệ thắng 38.9%. Khi đối mặt với đối thủ này, Jett nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Jett có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Jett có 14 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 14 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Jett như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Jett trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Jett để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Jett?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Jett bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Đối đầu Khác