Đối đầu Viper vs Jett trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
54.5%
Trận
134
KDA
1.32
ADR
138

Viper vs JettDoi dau

Kiểm soát
Ban cap nhat12.06
Trận325,291
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi10 thg 4, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Phân tích đối đầu Viper vs Jett. Viper giữ tỷ lệ thắng 54.5% trong matchup cạnh tranh này. Với 134 trận được phân tích, khám phá các thống kê quan trọng—KDA, sát thương mỗi vòng và hiệu suất theo phe—phân biệt người thắng với người thua.

Viper Matchup Breakdown

Select an opposing agent to view detailed head-to-head statistics. Compare Viper's performance in terms of win rate, KDA, damage output, headshot percentage, and attack/defense effectiveness — all based on real competitive Valorant match data.

Compare against an opponent
Jett - 54.5% win rateJett(54.5%)
Viper - 54.5% win rate in this matchup
Viper
54.5% WR
VS
Jett vs Viper matchup - 45.5% win rate
Jett
45.5% WR

Who Wins the Viper vs Jett Matchup?

Viper wins the Viper vs Jett matchup
Winner
Viper
Matches: 134
54.5%
Win Rate
45.5%
1.32
Avg KDA
1.21
15.6
Avg Kills
17.2
15.1
Avg Deaths
16.6
138.4
DMG/Round
150.4
31.8%
HS %
31.1%
204
Combat Score
229
51.0%
Attack WR
46.5%
53.5%
Defense WR
49.0%

Viper vs Jett Performance Breakdown

Viper vs Jett matchup breakdown - overall performance winner

Analysis of 134 matches reveals that Viper holds a clear advantage over Jett in this head-to-head matchup, winning 3 out of 4 critical performance metrics. While Jett shows strength in one category, Viper's overall statistical edge across fragging, damage, and side-specific win rates gives them the upper hand in most engagements.

Fragging Power
1.32Viper
1.21Jett
Fragging capabilities are closely matched between Viper and Jett, with KDA ratios of 1.32 and 1.21 respectively. This near-parity means mechanical skill and positioning will often determine which agent comes out ahead in direct duels.
Damage Output
138.4Viper
150.4Jett
Jett outputs 150.4 average damage per round, edging out Viper's 138.4 ADR. This consistent damage advantage helps Jett secure more assist credits and finish weakened opponents, contributing to overall team success even when not landing the final blow.
Attack Side
51.0%Viper
46.5%Jett
Viper shows stronger attack-side performance with a 51.0% win rate versus Jett's 46.5%. When your team needs to plant the spike, Viper provides more reliable site execution and entry potential in this specific matchup.
Defense Side
53.5%Viper
49.0%Jett
Defensive capabilities favor Viper at 53.5% win rate compared to Jett's 49.0%. When holding sites against enemy pushes, Viper provides more reliable defensive presence and retake potential in this matchup.

Tóm tắt đối đầu Viper vs Jett

Trận đấu Viper vs Jett trong Valorant là một lợi thế rõ ràng cho một bên. Dựa trên 134 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Viper thắng 54.5% so với 45.5% của Jett, chênh lệch 9.0 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở hiệu suất bên tấn công, nơi Viper luôn vượt trội. Trong trận đấu Kiểm soát vs Duelist này, Viper thống trị trận đấu này về mặt thống kê. Viper có thể tự tin tham gia các trận 1v1, trong khi Jett nên tập trung chơi cùng đồng đội, sử dụng utility để tạo lợi thế và tránh đối đầu trực tiếp.

Phân tích fragging Viper vs Jett

Viper thắng thống kê fragging chống lại Jett trong Valorant

Viper vượt qua Jett sát nút trong một so sánh fragging cạnh tranh, thắng 3 trong 5 chỉ số với lợi thế đáng chú ý trong KDA efficiency, survivability, headshot accuracy. Với biên độ chỉ 3-2 dựa trên 134 trận được phân tích, trận đấu Viper vs Jett này vẫn có thể tranh chấp cho cả hai phía. Jett không nên cảm thấy bị áp đảo — khoảng cách thống kê đủ hẹp để kỹ năng cá nhân, lựa chọn định vị và ra quyết định trong trận có thể dễ dàng nghiêng các cuộc chạm trán cụ thể theo hướng có lợi cho Jett.

KDA Trung Bình
1.32Viper
1.21Jett
Viper có lợi thế KDA nhẹ trong trận đấu này, ghi nhận 1.32 so với 1.21 của Jett. Trong khi sự khác biệt 0.12 điểm này cho thấy Viper có xu hướng dẫn trước trong các giao tranh, khoảng cách vẫn đủ nhỏ để người chơi Jett có kỹ năng có thể vượt qua thông qua vị trí tốt hơn, thời điểm utility hoặc đơn giản là thắng các cuộc đấu aim quan trọng. Dữ liệu gợi ý rằng kit của Viper có thể cung cấp công cụ tốt hơn một chút để đảm bảo kill trong khi sống sót, nhưng người chơi Jett không nên cảm thấy bất lợi khi chiến đấu trong trận đấu này.
Hạ Gục TB
15.6Viper
17.2Jett
Jett vượt trội đáng kể Viper về frag trong trận đấu này, đạt trung bình 17.2 kill so với 15.6 — chênh lệch gần 1.6 tiêu diệt mỗi trận. Khi Jett đối mặt Viper, dữ liệu rõ ràng cho thấy Jett tìm được nhiều cơ hội fragging hơn và chuyển đổi chúng thành kill. Người chơi Viper nên nhận ra thực tế thống kê này và điều chỉnh cách tiếp cận: chơi hỗ trợ hơn, tập trung vào việc hỗ trợ đồng đội và tránh thách thức ego Jett trong các tình huống mà đội của bạn không cần bạn tham gia cuộc đấu đó.
Chết TB
15.1Viper
16.6Jett
Viper thể hiện khả năng sống sót tốt hơn đáng kể so với Jett, ghi nhận 15.1 chết mỗi trận so với 16.6. Chết ít gần 1.5 lần mỗi trận cho Viper tiềm năng ảnh hưởng lớn hơn đáng kể — nhiều cơ hội multi-kill hơn, nhiều sự hiện diện trong các round clutch hơn và ổn định kinh tế hơn từ việc sống sót. Người chơi Jett đối mặt với thâm hụt sống sót tích lũy trong suốt trận đấu, làm cho vị trí kỷ luật và rút lui thông minh trở nên quan trọng.
Sát thương/Hiệp
138.4Viper
150.4Jett
Jett gây sát thương nhiều hơn đáng kể so với Viper trong các cuộc chạm trán trực tiếp, đạt 150.4 ADR so với 138.4. Lợi thế 12.0 sát thương mỗi round này có nghĩa là Jett liên tục thắng trong trao đổi sát thương trong các cuộc đấu súng, hoặc đảm bảo kill trực tiếp hoặc để lại đối thủ yếu cho đồng đội dọn dẹp. Người chơi Viper nên tránh các cuộc đấu kéo dài với Jett — thay vào đó, tìm các pick nhanh với vũ khí sát thương burst hoặc dựa vào sát thương ability và crossfire đội để bù đắp bất lợi đấu súng thuần.
HS %
31.8%Viper
31.1%Jett
Viper bắn headshot với tỷ lệ cao hơn một chút (31.8% vs 31.1%), cung cấp lợi thế khiêm tốn nhưng có ý nghĩa về thời gian giết trong các cuộc đấu. Lợi thế 0.7 điểm phần trăm này chuyển thành Viper thường xuyên one-tap hoặc two-tap đối thủ trước khi Jett có thể phản ứng hoàn toàn. Người chơi Jett nên đối phó bằng cách tránh giữ góc có thể đoán trước, sử dụng di chuyển để làm lệch vị trí crosshair của Viper và prefire các vị trí phổ biến để vô hiệu hóa khoảng cách độ chính xác.

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Viper vs Jett

Attack Side
Viper
Viper51.0%
Jett46.5%
Defense Side
Viper
Viper53.5%
Jett49.0%

Phân tích phe tấn công

Viper giữ lợi thế tấn công đáng kể trong trận đấu Viper vs Jett, thắng 51.0% round tấn công so với 46.5% của Jett. Khoảng cách 4.5 điểm phần trăm này chuyển thành hàm ý chiến thuật thực sự.

Phân tích 134 trận đấu của chúng tôi cho thấy kit của Viper cho phép thực hiện site hiệu quả hơn. Đội Jett cần thừa nhận bất lợi này và điều chỉnh — xem xét thực hiện phối hợp hơn, ưu tiên trade hơn các play cá nhân.

Động lực entry fragging chuyển rõ ràng theo hướng có lợi cho Viper. Đối với người chơi Jett, điều này có nghĩa là chọn lọc hơn về timing entry — đợi utility dọn góc, đảm bảo đồng đội được định vị để trade.

Post-plant là nơi lợi thế của Viper trở nên rõ rệt nhất. Khoảng cách 4.5% tấn công cho thấy Viper xuất sắc trong việc chuyển đổi plant spike thành thắng round. Jett nên xếp chồng post-plant với nhiều người chơi và tránh vị trí cô lập.

Phân tích phe phòng thủ

Viper thể hiện hiệu suất phòng thủ mạnh hơn đáng kể chống Jett, giữ 53.5% round so với 49.0%. Lợi thế 4.5 điểm này đại diện cho ưu thế chiến thuật có ý nghĩa.

Phân công neo site nên tính đến lợi thế phòng thủ của Viper. Viper có thể tự tin neo site solo. Jett nên tránh vị trí neo solo — thay vào đó ghép cặp với đồng đội hoặc chơi vị trí cho phép rotate nhanh.

Các tình huống retake ủng hộ đáng kể Viper. Phân tích 134 trận đấu cho thấy Viper chuyển đổi retake ở tỷ lệ cao hơn đáng kể. Jett không bao giờ nên thử retake solo chống Viper.

Round eco làm nổi bật lợi thế phòng thủ của Viper. Jett nên ưu tiên full save hơn force buy khi đối mặt Viper. Trong round full buy, Jett nên đảm bảo utility đồng đội che phủ lỗ hổng phòng thủ.

Phân tích tổng thể các phe

Viper thể hiện ưu thế áp đảo ở cả tấn công (51.0%) và phòng thủ (53.5%), vượt trội toàn diện so với Jett ở tất cả giai đoạn game. Dựa trên 134 trận đấu thi đấu, đây là một trong những trận đấu một chiều hơn trong Valorant.

Lựa chọn map và đội hình không thể sửa bất lợi của Jett. Viper vượt trội trên tất cả loại map và cấu trúc đội. Nếu bạn chơi Jett chống Viper, đội hình của bạn cần bù đắp mạnh mẽ.

Để leo rank, tránh chơi Jett khi bạn mong đợi gặp Viper thường xuyên. Bất lợi kết hợp 9.1 điểm phần trăm quá lớn để vượt qua bằng cải thiện cá nhân. Xem xét thêm Viper vào pool đặc vụ của bạn.

Phán quyết cuối cùng: Viper thắng quyết định trận đấu Viper vs Jett. Đây không phải là bài kiểm tra kỹ năng — Viper có lợi thế hệ thống qua hàng nghìn game. Người chơi Jett nên điều chỉnh kỳ vọng và chơi hỗ trợ hơn.

Động lực Kiểm soát vs Duelist

Động lực Kiểm soát (Viper) vs Duelist (Jett) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Kiểm soát của Viper phục vụ mục đích khác với kit Duelist của Jett, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Kiểm soát tương tác với lối chơi phản công của Duelist là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Kiểm soát của Viper có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Duelist của Jett phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Viper cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Viper có các trận đối đầu thuận lợi với 17 điệp viên và đối đầu bất lợi với 10 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Viper là với Gekko với tỷ lệ thắng 100.0%. Đối đầu khó khăn nhất là Vyse ở mức tỷ lệ thắng 0.0%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Viper matchup win rates and combat stats in Valorant (Patch 12.06)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
DMG/Rnd
HS %
Atk WR
Def WR
52.94%1531.38139.733.1%50.2%50.7%
54.01%1371.32135.833.7%48.6%53.4%
54.48%1341.32138.431.8%51.0%53.5%
50.51%991.36139.231.9%46.9%51.9%
50.54%931.43146.131.8%47.2%53.7%
57.58%661.32136.333.6%51.0%55.0%
52.63%571.44145.832.7%47.5%52.9%
46.67%451.36140.129.6%47.3%50.1%
43.90%411.45144.128.7%49.4%50.3%
46.88%321.32134.533.8%42.2%52.0%
55.17%291.39152.231.2%48.9%52.5%
35.71%281.35145.132.7%42.9%51.7%
52.38%211.50152.834.4%49.3%51.3%
66.67%211.39142.229.0%53.3%52.7%
46.67%151.25148.829.5%45.7%51.0%
38.46%131.44151.139.9%42.2%48.9%
63.64%111.56153.135.4%51.6%53.2%
50.00%81.39138.838.5%48.3%51.7%
71.43%71.86161.028.7%51.2%58.0%
42.86%71.69160.931.6%48.1%56.4%
83.33%61.41147.738.5%55.7%58.7%
50.00%61.22137.730.2%44.3%52.9%
33.33%61.77175.222.4%49.3%45.6%
60.00%51.43147.426.4%49.1%53.8%
100.00%41.77143.035.9%76.7%70.7%
33.33%31.27136.533.5%40.4%55.3%
0.00%31.37147.028.6%61.1%26.5%

Get the MetaBot Desktop App

Level up your gameplay with real-time overlays, automatic game detection, and instant stats — all on your desktop.

In-game overlaysAuto game detectionMulti-game supportPersonal dashboard
Download NowFree download
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Câu hỏi thường gặp

Đối đầu tốt nhất của Viper trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Viper là với Gekko, đạt tỷ lệ thắng 100.0%. Viper xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Viper là gì?

Đối đầu khó nhất của Viper là với Vyse, chỉ với tỷ lệ thắng 0.0%. Khi đối mặt với đối thủ này, Viper nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Viper có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Viper có 17 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 10 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Viper như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Viper trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Viper để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Viper?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Viper bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Kiểm soát Khác