Đối đầu Killjoy vs Omen trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
50.0%
Trận
54
KDA
1.24
ADR
141

Killjoy vs OmenDoi dau

Hộ vệ
Ban cap nhat13.00
Trận630,202
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi10 thg 7, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Phân tích đối đầu Killjoy vs Omen. Killjoy giữ tỷ lệ thắng 50.0% trong matchup cạnh tranh này. Với 54 trận được phân tích, khám phá các thống kê quan trọng—KDA, sát thương mỗi vòng và hiệu suất theo phe—phân biệt người thắng với người thua.

Logo Metabot
MetaBot Desktop
Overlay trực tiếp trong game
Tham gia Discord
Báo lỗi, yêu cầu tính năng và trò chuyện với nhà phát triển
Vào Discord

Phân tích đối đầu của Killjoy

Chọn một điệp viên đối thủ để xem thống kê chi tiết đối đầu trực tiếp. So sánh hiệu suất của Killjoy về tỷ lệ thắng, KDA, sát thương, tỷ lệ headshot và hiệu quả tấn công/phòng thủ — dựa trên dữ liệu trận đấu cạnh tranh Valorant thực tế.

So sánh với đối thủ
Killjoy - 50.0% win rate in this matchup
Killjoy
50.0% TT
VS
Omen vs Killjoy matchup - 50.0% win rate
Omen
50.0% TT

Ai thắng trong trận đấu Killjoy vs Omen?

Killjoy wins the Killjoy vs Omen matchup
Người chiến thắng
Killjoy
Trận: 54
50.0%
Tỷ Lệ Thắng
50.0%
1.24
KDA Trung Bình
1.60
15.5
Hạ Gục TB
15.7
14.7
Chết TB
14.6
141.1
Sát thương/Hiệp
136.0
31.2%
HS %
33.1%
207
Điểm Chiến Đấu
210
43.7%
TLT Tấn Công
44.4%
55.6%
TLT Phòng Thủ
56.3%

Phân Tích Hiệu Suất Killjoy vs Omen

Killjoy vs Omen matchup breakdown - overall performance winner

Phân tích 54 trận đấu cho thấy Omen có lợi thế rõ ràng trước Killjoy trong cuộc đối đầu trực tiếp này, thắng 3 trong 4 chỉ số hiệu suất quan trọng. Mặc dù Killjoy thể hiện sức mạnh ở một hạng mục, lợi thế thống kê tổng thể của Omen về frag, sát thương và tỷ lệ thắng theo phe mang lại ưu thế trong hầu hết các giao tranh.

Sức Mạnh Tiêu Diệt
1.24Killjoy
1.60Omen
Omen duy trì lợi thế frag đáng chú ý với KDA 1.60 so với 1.24 của Killjoy. Sự khác biệt trong tỷ lệ hạ-chết-hỗ trợ này cho thấy người chơi Omen đáng tin cậy hơn trong các tình huống clutch và đóng góp nhất quán hơn vào các chiến thắng hiệp.
Damage Output
141.1Killjoy
136.0Omen
Killjoy gây ra 141.1 sát thương trung bình mỗi hiệp, vượt qua 136.0 ADR của Omen. Lợi thế sát thương ổn định này giúp Killjoy đảm bảo thêm điểm hỗ trợ và hạ gục đối thủ bị thương.
Attack Side
43.7%Killjoy
44.4%Omen
Hiệu suất phe tấn công cân bằng giữa các điệp viên này, với Killjoy ở 43.7% và Omen ở 44.4% tỷ lệ thắng. Thành công trong tấn công sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào chiến thuật đội và kiểm soát bản đồ hơn là lựa chọn điệp viên cá nhân.
Defense Side
55.6%Killjoy
56.3%Omen
Cả hai điệp viên thể hiện tương tự trong phòng thủ, với Killjoy ghi nhận tỷ lệ thắng 55.6% và Omen ở 56.3%. Thành công phòng thủ trong trận đối đầu này phụ thuộc vào vị trí tâm ngắm, thời điểm kỹ năng và giao tiếp đội thay vì lợi thế cụ thể của điệp viên.

Tóm tắt đối đầu Killjoy vs Omen

Trận đấu Killjoy vs Omen trong Valorant là một cuộc đấu tay đôi cực kỳ cân bằng nơi ngắm bắn và hiểu biết về game quyết định người chiến thắng. Dựa trên 54 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Killjoy thắng 50.0% so với 50.0% của Omen, chênh lệch 0.0 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở khả năng fragging, nơi Omen luôn vượt trội. Trong trận đấu Hộ vệ vs Controller này, Cả Killjoy và Omen đều không có lợi thế thống kê rõ ràng. Chiến thắng phụ thuộc vào kỹ năng cơ học cá nhân, thời điểm sử dụng utility và đọc vị trí đối thủ. Tập trung vào việc thắng các trận đấu aim và xoay chuyển thông minh.

Phân tích fragging Killjoy vs Omen

Omen thắng thống kê fragging chống lại Killjoy trong Valorant

Omen giành 4 trong 5 chỉ số fragging trong trận đấu Killjoy vs Omen, thiết lập sự vượt trội cơ học rõ ràng với lợi thế trong KDA efficiency, kill production, survivability. Phân tích của chúng tôi về 54 trận xếp hạng cho thấy Omen liên tục vượt trội Killjoy trong các kịch bản chiến đấu trực tiếp. Trong khi Killjoy quản lý để thắng chỉ số còn lại, bức tranh tổng thể ủng hộ Omen trong các cuộc đấu súng. Người chơi Killjoy nên chơi quanh điểm mạnh duy nhất của họ trong khi giảm thiểu tiếp xúc ở các khu vực nơi Omen thống trị.

KDA Trung Bình
1.24Killjoy
1.60Omen
Omen thể hiện hiệu suất kill-death-assist mạnh mẽ hơn đáng kể so với Killjoy, duy trì KDA 1.60 so với 1.24. Khoảng cách 0.36 điểm này phản ánh khả năng vượt trội của Omen trong việc đảm bảo tiêu diệt trong khi tránh chết trong các cuộc đối đầu trực tiếp này. Người chơi Killjoy đối mặt với Omen nên ưu tiên phối hợp đội hơn là hung hăng solo — tìm các tình huống 2v1, phối hợp sử dụng utility với đồng đội và tập trung vào trade thay vì các cuộc đấu cô lập nơi lợi thế thống kê của Omen trở nên rõ ràng nhất.
Hạ Gục TB
15.5Killjoy
15.7Omen
Sản lượng kill giữa Killjoy và Omen hầu như giống hệt nhau, với Killjoy đạt trung bình 15.5 kill mỗi trận và Omen đảm bảo 15.7. Sự cân bằng này gợi ý cả hai agent đều có khả năng tìm frag như nhau trong trận đấu này, và kết quả round phụ thuộc nhiều hơn vào chơi mục tiêu, sử dụng utility và phối hợp đội hơn là số lượng tiêu diệt thô. Người chơi nên tập trung vào các kill có tác động — entry, tình huống clutch và trade — thay vì chỉ đơn giản là tăng số kill của họ.
Chết TB
14.7Killjoy
14.6Omen
Các chỉ số sống sót gần như bằng nhau giữa Killjoy (14.7 chết/trận) và Omen (14.6 chết/trận). Không agent nào thể hiện lợi thế rõ ràng trong việc sống sót trong các trận đấu này, gợi ý cả hai có hồ sơ rủi ro tương tự và không kit nào cung cấp công cụ thoát hoặc utility phòng thủ tốt hơn đáng kể so với agent kia. Kết quả round trong trận đấu này phụ thuộc vào người chơi nào mắc ít lỗi định vị quan trọng hơn thay vì bất kỳ lợi thế sống sót dựa trên agent nào.
Sát thương/Hiệp
141.1Killjoy
136.0Omen
Killjoy gây thêm 5.1 sát thương mỗi round so với Omen trong trận đấu này (141.1 vs 136.0 ADR). Mặc dù không áp đảo, khoảng cách này tích lũy có ý nghĩa trong suốt một trận đầy đủ: Killjoy đóng góp nhiều chip damage, assist và gần-kill để chuẩn bị cho đồng đội hơn đáng kể. Omen có thể thu hẹp khoảng cách này thông qua các mô hình trade tốt hơn, đảm bảo sát thương của họ dẫn đến tiêu diệt thực tế thay vì chỉ đánh dấu đối thủ rồi thoát hoặc được heal.
HS %
31.2%Killjoy
33.1%Omen
Omen bắn headshot với tỷ lệ cao hơn một chút (33.1% vs 31.2%), cung cấp lợi thế khiêm tốn nhưng có ý nghĩa về thời gian giết trong các cuộc đấu. Lợi thế 1.9 điểm phần trăm này chuyển thành Omen thường xuyên one-tap hoặc two-tap đối thủ trước khi Killjoy có thể phản ứng hoàn toàn. Người chơi Killjoy nên đối phó bằng cách tránh giữ góc có thể đoán trước, sử dụng di chuyển để làm lệch vị trí crosshair của Omen và prefire các vị trí phổ biến để vô hiệu hóa khoảng cách độ chính xác.

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Killjoy vs Omen

Attack Side
Omen
Killjoy43.7%
Omen44.4%
Defense Side
Omen
Killjoy55.6%
Omen56.3%

Phân tích phe tấn công

So sánh tấn công giữa Killjoy và Omen cho thấy sự cân bằng gần như hoàn hảo, với Killjoy thắng 43.7% các round tấn công so với 44.4% của Omen. Sự chênh lệch 0.7 điểm phần trăm không đáng kể này cho thấy không đặc vụ nào có lợi thế vốn có khi thực hiện vào site hoặc đi qua các điểm hẹp.

Về mặt chiến thuật, cả Killjoy và Omen đều không nên điều chỉnh cách tiếp cận tấn công tiêu chuẩn dựa trên trận đấu này. Cả hai đặc vụ có thể chạy các mẫu thực hiện điển hình mà không lo về bất lợi thống kê. Dữ liệu từ 54 trận đấu cho thấy người chơi có game sense và ngắm tốt hơn sẽ thắng các cuộc chạm trán tấn công.

Đối với entry fragging cụ thể, cả người chơi Killjoy và Omen đều có thể tự tin lấy cuộc đấu đầu tiên khi thực hiện vào site. Khả năng của không đặc vụ nào tạo ra lợi thế tiếp xúc đầu tiên có ý nghĩa, vì vậy thành công entry phụ thuộc vào vị trí tâm ngắm và kỹ thuật jiggle-peeking.

Các tình huống post-plant trong trận đấu này cũng cân bằng tương tự. Không đặc vụ nào thể hiện khả năng phòng thủ spike vượt trội. Khi spike được đặt, tập trung vào các nguyên tắc cơ bản post-plant: định vị cho crossfire, sử dụng utility để trì hoãn tháo gỡ. Sự khác biệt 0.7% đủ nhỏ để là nhiễu thống kê.

Phân tích phe phòng thủ

Hiệu suất phòng thủ giữa Killjoy và Omen gần như giống hệt, với Killjoy giữ 55.6% round phía CT và Omen ở 56.3%. Biên độ 0.7 điểm này cho thấy cả hai đặc vụ đóng góp như nhau khi neo site, retake hoặc từ chối post-plant.

Cả hai đặc vụ đều có thể neo site với hiệu quả như nhau. Dù giữ A, B hay mid trên bất kỳ map nào, kit phòng thủ của không đặc vụ nào cung cấp lợi thế có ý nghĩa. Quyết định neo site nên dựa trên kiến thức map và nhu cầu đội hình, không phải cân nhắc trận đấu.

Các tình huống retake cũng cân bằng tương tự giữa Killjoy và Omen. Tập trung vào các nguyên tắc retake tiêu chuẩn: utility để dọn các spot phổ biến, timing phối hợp với đồng đội và trade hiệu quả. Đừng điều chỉnh cách tiếp cận retake dựa trên việc bạn đối mặt Killjoy hay Omen.

Quyết định kinh tế và sử dụng utility không nên thay đổi dựa trên trận đấu cụ thể này trong phòng thủ. Cả hai đặc vụ có tỷ lệ thành công force buy và hiệu quả utility tương đương. Đưa ra quyết định kinh tế dựa trên nhu cầu đội và nguyên tắc phòng thủ chung.

Phân tích tổng thể các phe

Omen duy trì lợi thế nhất quán nhưng mỏng ở cả hai phía map, với tỷ lệ thắng tấn công 44.4% và tỷ lệ thắng phòng thủ 56.3%. Trong khi Omen được ưu ái về mặt thống kê, Killjoy vẫn cạnh tranh cao thông qua hiệu suất cá nhân mạnh.

Lựa chọn map và đội hình có tác động tối thiểu đến kết quả trận đấu cụ thể này. Cả hai đặc vụ đều chơi tương tự trên tất cả loại map. Chọn dựa trên sự thoải mái cá nhân và nhu cầu đội thay vì các yếu tố cụ thể Killjoy vs Omen.

Để leo rank, đừng nghĩ quá nhiều về trận đấu này. Sự khác biệt thống kê đủ nhỏ để kỹ năng cá nhân, phối hợp đội và game sense vẫn là yếu tố chính. Cả Killjoy và Omen đều là pick khả thi cho ranked.

Tóm lại: đây là một trong những trận đấu đặc vụ cân bằng hơn trong Valorant. Omen có lợi thế thống kê nhẹ, nhưng Killjoy hoàn toàn khả thi. Nếu bạn thoải mái với Killjoy, đừng đổi sang Omen chỉ vì trận đấu này.

Động lực Hộ vệ vs Controller

Động lực Hộ vệ (Killjoy) vs Controller (Omen) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Hộ vệ của Killjoy phục vụ mục đích khác với kit Controller của Omen, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Hộ vệ tương tác với lối chơi phản công của Controller là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Hộ vệ của Killjoy có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Controller của Omen phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Omen cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Killjoy có các trận đối đầu thuận lợi với 15 điệp viên và đối đầu bất lợi với 9 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Killjoy là với Breach với tỷ lệ thắng 80.0%. Đối đầu khó khăn nhất là Tejo ở mức tỷ lệ thắng 33.3%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Tỉ lệ thắng và thống kê chiến đấu của Killjoy trong Valorant (Patch 13.00)
Đối thủ
Tỷ Lệ Thắng
Trận Đấu
KDA
Sát thương/Hiệp
HS %
TL Tấn công
TL Phòng thủ
44.14%2221.26143.329.0%46.1%52.5%
53.61%1941.31147.729.2%49.5%52.4%
51.05%1901.27144.329.6%47.8%53.3%
42.73%1101.17141.128.0%44.3%51.6%
41.86%861.24144.028.5%43.5%52.3%
52.38%841.31142.726.6%49.2%52.0%
58.23%791.22138.327.2%52.0%52.7%
44.59%741.22140.929.4%46.4%49.3%
52.38%631.27143.827.3%47.6%52.9%
50.00%541.24141.131.2%43.7%55.6%
52.83%531.36157.728.7%48.7%54.5%
60.87%461.29145.328.3%47.8%55.9%
41.94%311.24146.131.3%46.1%51.7%
52.94%171.29136.325.6%44.4%56.7%
66.67%151.15130.726.6%49.7%55.4%
40.00%151.33151.820.7%43.2%51.5%
58.33%121.20135.826.6%50.7%50.8%
33.33%91.13131.124.3%49.5%45.1%
37.50%81.12138.124.8%43.5%50.6%
50.00%80.94111.422.3%51.2%47.1%
71.43%71.56169.133.2%45.5%63.2%
66.67%61.44153.131.1%38.1%61.3%
80.00%51.51167.729.7%42.9%67.8%
33.33%30.88129.421.9%38.2%55.6%

Tải Ứng Dụng MetaBot Desktop

Nâng tầm gameplay với overlay thời gian thực, tự động phát hiện game và thống kê tức thì — tất cả trên máy tính.

Overlay trong gameTự động phát hiện gameHỗ trợ đa gameBảng điều khiển cá nhân
Tải ngayTải miễn phí
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Frequently Asked Questions

Đối đầu tốt nhất của Killjoy trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Killjoy là với Breach, đạt tỷ lệ thắng 80.0%. Killjoy xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Killjoy là gì?

Đối đầu khó nhất của Killjoy là với Tejo, chỉ với tỷ lệ thắng 33.3%. Khi đối mặt với đối thủ này, Killjoy nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Killjoy có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Killjoy có 15 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 9 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Killjoy như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Killjoy trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Killjoy để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Killjoy?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Killjoy bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Hộ vệ Khác