Đối đầu Killjoy vs Raze trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
75.0%
Trận
4
KDA
1.11
ADR
138

Killjoy vs RazeDoi dau

Hộ vệ
Ban cap nhat12.02
Trận161,402
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi24 thg 2, 2026
MethodologyData Methodology

Phân tích matchup Killjoy vs Raze: Killjoy thống trị với tỷ lệ thắng 75.0% qua 4 trận. Fragging vượt trội (1.11 KDA) mang lại cho Killjoy lợi thế rõ ràng. Xem thống kê tấn công/phòng thủ và phân tích chiến đấu.

Killjoy Matchup Breakdown

Select an opposing agent to view detailed head-to-head statistics. Compare Killjoy's performance in terms of win rate, KDA, damage output, headshot percentage, and attack/defense effectiveness — all based on real competitive Valorant match data.

Compare against an opponent
Raze - 75.0% win rateRaze(75.0%)
Killjoy - 75.0% win rate in this matchup
Killjoy
75.0% WR
VS
Raze vs Killjoy matchup - 25.0% win rate
Raze
25.0% WR

Who Wins the Killjoy vs Raze Matchup?

Killjoy wins the Killjoy vs Raze matchup
Winner
Killjoy
Matches: 4
75.0%
Win Rate
25.0%
1.11
Avg KDA
1.08
18.3
Avg Kills
16.8
19.0
Avg Deaths
19.8
137.6
DMG/Round
135.1
20.5%
HS %
22.5%
199
Combat Score
184
50.0%
Attack WR
46.8%
53.2%
Defense WR
50.0%

Killjoy vs Raze Performance Breakdown

Killjoy vs Raze matchup breakdown - overall performance winner

In the Killjoy vs Raze matchup, Killjoy demonstrates complete superiority across all four key performance categories. Based on 4 analyzed matches, Killjoy outperforms Raze in fragging efficiency, damage output, and both attack and defense win rates. This comprehensive advantage makes Killjoy the statistically favored pick when facing Raze in ranked Valorant matches.

Fragging Power
1.11Killjoy
1.08Raze
Fragging capabilities are closely matched between Killjoy and Raze, with KDA ratios of 1.11 and 1.08 respectively. This near-parity means mechanical skill and positioning will often determine which agent comes out ahead in direct duels.
Damage Output
137.6Killjoy
135.1Raze
Damage output is evenly distributed in this matchup, with Killjoy averaging 137.6 ADR and Raze at 135.1 ADR. Neither agent holds a decisive firepower advantage, making utility usage and team coordination the key differentiators.
Attack Side
50.0%Killjoy
46.8%Raze
Killjoy shows stronger attack-side performance with a 50.0% win rate versus Raze's 46.8%. When your team needs to plant the spike, Killjoy provides more reliable site execution and entry potential in this specific matchup.
Defense Side
53.2%Killjoy
50.0%Raze
Defensive capabilities favor Killjoy at 53.2% win rate compared to Raze's 50.0%. When holding sites against enemy pushes, Killjoy provides more reliable defensive presence and retake potential in this matchup.

Tóm tắt đối đầu Killjoy vs Raze

Trận đấu Killjoy vs Raze trong Valorant là một đối đầu thống trị nơi một đặc vụ vượt trội đáng kể. Dựa trên 4 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Killjoy thắng 75.0% so với 25.0% của Raze, chênh lệch 50.0 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở độ chính xác headshot, nơi Raze luôn vượt trội. Trong trận đấu Hộ vệ vs Duelist này, Killjoy có ưu thế áp đảo trong trận đấu tướng này. Raze không bao giờ nên tham gia các trận chiến cô lập với Killjoy và phải hoàn toàn dựa vào phối hợp đội, utility và crossfire để cạnh tranh hiệu quả.

Phân tích fragging Killjoy vs Raze

Killjoy thắng thống kê fragging chống lại Raze trong Valorant

Killjoy giành 4 trong 5 chỉ số fragging trong trận đấu Killjoy vs Raze, thiết lập sự vượt trội cơ học rõ ràng với lợi thế trong KDA efficiency, kill production, survivability. Phân tích của chúng tôi về 4 trận xếp hạng cho thấy Killjoy liên tục vượt trội Raze trong các kịch bản chiến đấu trực tiếp. Trong khi Raze quản lý để thắng chỉ số còn lại, bức tranh tổng thể ủng hộ Killjoy trong các cuộc đấu súng. Người chơi Raze nên chơi quanh điểm mạnh duy nhất của họ trong khi giảm thiểu tiếp xúc ở các khu vực nơi Killjoy thống trị.

KDA Trung Bình
1.11Killjoy
1.08Raze
So sánh KDA giữa Killjoy và Raze cho thấy một cuộc cạnh tranh cực kỳ sít sao, với Killjoy đạt trung bình 1.11 và Raze ghi nhận 1.08. Biên độ mỏng manh chỉ 0.03 này chứng minh rằng không agent nào có lợi thế fragging có hệ thống trong trận đấu này. Khi đối đầu trong các trận xếp hạng, thành công phụ thuộc gần như hoàn toàn vào cơ học cá nhân của người chơi, đặt crosshair và ra quyết định trong tích tắc thay vì bất kỳ lợi thế kit agent cố hữu nào. Người chơi ở cả hai phía nên tiếp cận những cuộc đấu này với sự tự tin, biết rằng sân chơi thống kê được cân bằng.
Hạ Gục TB
18.3Killjoy
16.8Raze
Killjoy vượt trội đáng kể Raze về frag trong trận đấu này, đạt trung bình 18.3 kill so với 16.8 — chênh lệch gần 1.5 tiêu diệt mỗi trận. Khi Killjoy đối mặt Raze, dữ liệu rõ ràng cho thấy Killjoy tìm được nhiều cơ hội fragging hơn và chuyển đổi chúng thành kill. Người chơi Raze nên nhận ra thực tế thống kê này và điều chỉnh cách tiếp cận: chơi hỗ trợ hơn, tập trung vào việc hỗ trợ đồng đội và tránh thách thức ego Killjoy trong các tình huống mà đội của bạn không cần bạn tham gia cuộc đấu đó.
Chết TB
19.0Killjoy
19.8Raze
Killjoy sống lâu hơn trong trận đấu này, chết 19.0 lần mỗi trận so với 19.8 chết của Raze. Sự khác biệt 0.8 chết mỗi trận này có nghĩa là Killjoy có sẵn cho nhiều round hơn, đóng góp vào các kịch bản cuối round và tình huống clutch thường xuyên hơn. Người chơi Raze nên xem xét vị trí và thời điểm hung hăng của họ — dữ liệu gợi ý cách tiếp cận của Killjoy với các cuộc đấu này mang lại kết quả sống sót tốt hơn.
Sát thương/Hiệp
137.6Killjoy
135.1Raze
Sát thương mỗi round về cơ bản bằng nhau giữa Killjoy (137.6 ADR) và Raze (135.1 ADR). Sự cân bằng này cho thấy cả hai agent đều tạo áp lực tương tự trong các cuộc đấu súng và đóng góp tương đương vào việc làm cạn máu địch. Khi các agent này đối đầu, không ai có thể dựa vào sát thương vượt trội để quyết định round — thay vào đó, các yếu tố quyết định trở thành tính nhất quán headshot, thời điểm giao tranh và phối hợp với utility và sát thương của đồng đội.
HS %
20.5%Killjoy
22.5%Raze
Raze bắn headshot với tỷ lệ cao hơn một chút (22.5% vs 20.5%), cung cấp lợi thế khiêm tốn nhưng có ý nghĩa về thời gian giết trong các cuộc đấu. Lợi thế 1.9 điểm phần trăm này chuyển thành Raze thường xuyên one-tap hoặc two-tap đối thủ trước khi Killjoy có thể phản ứng hoàn toàn. Người chơi Killjoy nên đối phó bằng cách tránh giữ góc có thể đoán trước, sử dụng di chuyển để làm lệch vị trí crosshair của Raze và prefire các vị trí phổ biến để vô hiệu hóa khoảng cách độ chính xác.

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Killjoy vs Raze

Attack Side
Killjoy
Killjoy50.0%
Raze46.8%
Defense Side
Killjoy
Killjoy53.2%
Raze50.0%

Phân tích phe tấn công

Killjoy giữ lợi thế tấn công đáng kể trong trận đấu Killjoy vs Raze, thắng 50.0% round tấn công so với 46.8% của Raze. Khoảng cách 3.2 điểm phần trăm này chuyển thành hàm ý chiến thuật thực sự.

Phân tích 4 trận đấu của chúng tôi cho thấy kit của Killjoy cho phép thực hiện site hiệu quả hơn. Đội Raze cần thừa nhận bất lợi này và điều chỉnh — xem xét thực hiện phối hợp hơn, ưu tiên trade hơn các play cá nhân.

Động lực entry fragging chuyển rõ ràng theo hướng có lợi cho Killjoy. Đối với người chơi Raze, điều này có nghĩa là chọn lọc hơn về timing entry — đợi utility dọn góc, đảm bảo đồng đội được định vị để trade.

Post-plant là nơi lợi thế của Killjoy trở nên rõ rệt nhất. Khoảng cách 3.2% tấn công cho thấy Killjoy xuất sắc trong việc chuyển đổi plant spike thành thắng round. Raze nên xếp chồng post-plant với nhiều người chơi và tránh vị trí cô lập.

Phân tích phe phòng thủ

Killjoy thể hiện hiệu suất phòng thủ mạnh hơn đáng kể chống Raze, giữ 53.2% round so với 50.0%. Lợi thế 3.2 điểm này đại diện cho ưu thế chiến thuật có ý nghĩa.

Phân công neo site nên tính đến lợi thế phòng thủ của Killjoy. Killjoy có thể tự tin neo site solo. Raze nên tránh vị trí neo solo — thay vào đó ghép cặp với đồng đội hoặc chơi vị trí cho phép rotate nhanh.

Các tình huống retake ủng hộ đáng kể Killjoy. Phân tích 4 trận đấu cho thấy Killjoy chuyển đổi retake ở tỷ lệ cao hơn đáng kể. Raze không bao giờ nên thử retake solo chống Killjoy.

Round eco làm nổi bật lợi thế phòng thủ của Killjoy. Raze nên ưu tiên full save hơn force buy khi đối mặt Killjoy. Trong round full buy, Raze nên đảm bảo utility đồng đội che phủ lỗ hổng phòng thủ.

Phân tích tổng thể các phe

Killjoy giữ lợi thế rõ ràng ở cả tấn công (50.0%) và phòng thủ (53.2%), thiết lập là lựa chọn vượt trội trong trận đấu Killjoy vs Raze bất kể side map.

Lợi thế của Killjoy được giữ trên tất cả loại map và đội hình. Đội Raze nên xem xét đội hình có thể che phủ điểm yếu — ghép Raze với các đặc vụ fragging mạnh.

Để leo rank cụ thể, Killjoy là pick tốt hơn một cách khách quan trong trận đấu này. Nếu bạn thoải mái như nhau ở cả hai đặc vụ, luyện Killjoy cung cấp lợi thế rank đo lường được. Người chơi Raze nên tập trung vào teamplay và giá trị utility.

Phán quyết rõ ràng: Killjoy thắng trận đấu này ở cả hai side map. Lợi thế kết hợp 6.4 điểm phần trăm đại diện cho lợi thế thống kê có ý nghĩa. Raze không phải không chơi được, nhưng đối mặt với trận chiến khó khăn.

Động lực Hộ vệ vs Duelist

Động lực Hộ vệ (Killjoy) vs Duelist (Raze) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Hộ vệ của Killjoy phục vụ mục đích khác với kit Duelist của Raze, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Hộ vệ tương tác với lối chơi phản công của Duelist là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Hộ vệ của Killjoy có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Duelist của Raze phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Killjoy cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Killjoy có các trận đối đầu thuận lợi với 13 điệp viên và đối đầu bất lợi với 7 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Killjoy là với Omen với tỷ lệ thắng 78.9%. Đối đầu khó khăn nhất là Tejo ở mức tỷ lệ thắng 0.0%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Killjoy matchup win rates and combat stats in Valorant (Patch 12.02)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
DMG/Rnd
HS %
Atk WR
Def WR
40.00%601.20137.428.2%43.6%51.4%
55.93%591.31142.329.7%52.3%51.5%
57.78%451.29143.330.0%49.0%55.6%
43.24%371.21137.829.0%45.9%49.5%
53.33%301.33142.727.7%51.0%50.9%
37.93%291.18141.429.0%41.2%54.3%
44.44%271.16134.930.9%45.6%47.5%
73.08%261.29140.225.0%58.7%52.6%
50.00%241.26145.327.7%45.4%53.3%
78.95%191.41148.731.4%48.1%64.5%
53.85%131.36146.133.2%44.9%62.9%
60.00%101.36157.729.6%45.8%55.7%
57.14%71.31144.028.5%43.4%63.1%
60.00%51.07131.524.9%45.5%49.1%
25.00%40.7197.826.5%34.1%50.0%
75.00%41.11137.620.5%50.0%53.2%
50.00%41.12113.425.7%35.9%60.4%
66.67%31.33158.819.8%62.5%38.7%
0.00%31.02132.534.3%33.3%36.7%
33.33%30.88129.421.9%38.2%55.6%
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Câu hỏi thường gặp

Đối đầu tốt nhất của Killjoy trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Killjoy là với Omen, đạt tỷ lệ thắng 78.9%. Killjoy xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Killjoy là gì?

Đối đầu khó nhất của Killjoy là với Tejo, chỉ với tỷ lệ thắng 0.0%. Khi đối mặt với đối thủ này, Killjoy nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Killjoy có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Killjoy có 13 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 7 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Killjoy như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Killjoy trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Killjoy để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Killjoy?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Killjoy bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Hộ vệ Khác