Veto vs ViperDoi dau
Hướng dẫn matchup Veto vs Viper: Viper dẫn đầu với tỷ lệ thắng 60.0%, nhưng Veto vẫn có thể thắng. Học thống kê chiến đấu và chiến lược để biến 10 trận dữ liệu này thành chiến thắng xếp hạng.
Veto Matchup Breakdown
Select an opposing agent to view detailed head-to-head statistics. Compare Veto's performance in terms of win rate, KDA, damage output, headshot percentage, and attack/defense effectiveness — all based on real competitive Valorant match data.
Who Wins the Veto vs Viper Matchup?
Veto vs Viper Performance Breakdown
In the Veto vs Viper matchup, Viper demonstrates complete superiority across all four key performance categories. Based on 10 analyzed matches, Viper outperforms Veto in fragging efficiency, damage output, and both attack and defense win rates. This comprehensive advantage makes Viper the statistically favored pick when facing Veto in ranked Valorant matches.
Tóm tắt đối đầu Veto vs Viper
Trận đấu Veto vs Viper trong Valorant là một đối đầu thống trị nơi một đặc vụ vượt trội đáng kể. Dựa trên 10 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Viper thắng 60.0% so với 40.0% của Veto, chênh lệch 20.0 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở khả năng fragging, nơi Viper luôn vượt trội. Trong trận đấu Hộ vệ vs Controller này, Viper có ưu thế áp đảo trong trận đấu tướng này. Veto không bao giờ nên tham gia các trận chiến cô lập với Viper và phải hoàn toàn dựa vào phối hợp đội, utility và crossfire để cạnh tranh hiệu quả.
Phân tích fragging Veto vs Viper
Viper đạt được chiến thắng toàn diện trong bộ phận fragging, thắng tất cả năm chỉ số chiến đấu chống lại Veto trong trận đấu Veto vs Viper. Sự thống trị toàn diện này qua KDA efficiency, kill production, survivability chứng minh rằng Viper có lợi thế cơ học có hệ thống trong các cuộc chạm trán này. Dựa trên phân tích 10 trận cạnh tranh, người chơi Viper có thể tiếp cận các cuộc đấu với Veto một cách tự tin, trong khi người chơi Veto phải hoàn toàn tránh các trận đấu công bằng và thay vào đó tập trung vào đóng góp dựa trên utility, thu thập thông tin và phối hợp đội để duy trì ảnh hưởng.
Hiệu suất tấn công và phòng thủ Veto vs Viper
Phân tích phe tấn công
Viper giữ lợi thế tấn công đáng kể trong trận đấu Veto vs Viper, thắng 56.1% round tấn công so với 52.4% của Veto. Khoảng cách 3.6 điểm phần trăm này chuyển thành hàm ý chiến thuật thực sự.
Phân tích 10 trận đấu của chúng tôi cho thấy kit của Viper cho phép thực hiện site hiệu quả hơn. Đội Veto cần thừa nhận bất lợi này và điều chỉnh — xem xét thực hiện phối hợp hơn, ưu tiên trade hơn các play cá nhân.
Động lực entry fragging chuyển rõ ràng theo hướng có lợi cho Viper. Đối với người chơi Veto, điều này có nghĩa là chọn lọc hơn về timing entry — đợi utility dọn góc, đảm bảo đồng đội được định vị để trade.
Post-plant là nơi lợi thế của Viper trở nên rõ rệt nhất. Khoảng cách 3.6% tấn công cho thấy Viper xuất sắc trong việc chuyển đổi plant spike thành thắng round. Veto nên xếp chồng post-plant với nhiều người chơi và tránh vị trí cô lập.
Phân tích phe phòng thủ
Viper thể hiện hiệu suất phòng thủ mạnh hơn đáng kể chống Veto, giữ 47.6% round so với 43.9%. Lợi thế 3.6 điểm này đại diện cho ưu thế chiến thuật có ý nghĩa.
Phân công neo site nên tính đến lợi thế phòng thủ của Viper. Viper có thể tự tin neo site solo. Veto nên tránh vị trí neo solo — thay vào đó ghép cặp với đồng đội hoặc chơi vị trí cho phép rotate nhanh.
Các tình huống retake ủng hộ đáng kể Viper. Phân tích 10 trận đấu cho thấy Viper chuyển đổi retake ở tỷ lệ cao hơn đáng kể. Veto không bao giờ nên thử retake solo chống Viper.
Round eco làm nổi bật lợi thế phòng thủ của Viper. Veto nên ưu tiên full save hơn force buy khi đối mặt Viper. Trong round full buy, Veto nên đảm bảo utility đồng đội che phủ lỗ hổng phòng thủ.
Phân tích tổng thể các phe
Viper giữ lợi thế rõ ràng ở cả tấn công (56.1%) và phòng thủ (47.6%), thiết lập là lựa chọn vượt trội trong trận đấu Veto vs Viper bất kể side map.
Lợi thế của Viper được giữ trên tất cả loại map và đội hình. Đội Veto nên xem xét đội hình có thể che phủ điểm yếu — ghép Veto với các đặc vụ fragging mạnh.
Để leo rank cụ thể, Viper là pick tốt hơn một cách khách quan trong trận đấu này. Nếu bạn thoải mái như nhau ở cả hai đặc vụ, luyện Viper cung cấp lợi thế rank đo lường được. Người chơi Veto nên tập trung vào teamplay và giá trị utility.
Phán quyết rõ ràng: Viper thắng trận đấu này ở cả hai side map. Lợi thế kết hợp 7.3 điểm phần trăm đại diện cho lợi thế thống kê có ý nghĩa. Veto không phải không chơi được, nhưng đối mặt với trận chiến khó khăn.
Động lực Hộ vệ vs Controller
Động lực Hộ vệ (Veto) vs Controller (Viper) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Hộ vệ của Veto phục vụ mục đích khác với kit Controller của Viper, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.
Hiểu cách các kỹ năng Hộ vệ tương tác với lối chơi phản công của Controller là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Hộ vệ của Veto có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Controller của Viper phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Viper cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.
Veto có các trận đối đầu thuận lợi với 17 điệp viên và đối đầu bất lợi với 3 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Veto là với Phoenix với tỷ lệ thắng 100.0%. Đối đầu khó khăn nhất là Neon ở mức tỷ lệ thắng 28.6%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.
Opponent | Win Rate | Matches | KDA | DMG/Rnd | HS % | Atk WR | Def WR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 53.19% | 47 | 1.25 | 138.5 | 28.3% | 52.1% | 51.1% | |
| 58.33% | 24 | 1.25 | 143.2 | 31.2% | 52.2% | 52.7% | |
| 56.52% | 23 | 1.27 | 140.9 | 31.8% | 56.1% | 50.0% | |
| 68.18% | 22 | 1.22 | 136.8 | 28.2% | 52.3% | 55.3% | |
| 47.62% | 21 | 1.14 | 129.5 | 33.4% | 50.7% | 51.0% | |
| 66.67% | 21 | 1.19 | 136.1 | 31.7% | 50.8% | 55.2% | |
| 64.71% | 17 | 1.32 | 143.1 | 38.2% | 54.6% | 51.7% | |
| 53.85% | 13 | 1.28 | 142.9 | 33.8% | 52.6% | 54.3% | |
| 40.00% | 10 | 1.21 | 132.1 | 29.9% | 52.4% | 43.9% | |
| 28.57% | 7 | 1.02 | 132.7 | 27.9% | 49.4% | 42.9% | |
| 57.14% | 7 | 1.07 | 125.6 | 30.9% | 50.7% | 48.1% | |
| 83.33% | 6 | 1.44 | 141.8 | 30.5% | 68.8% | 65.1% | |
| 60.00% | 5 | 1.25 | 163.0 | 35.9% | 42.4% | 59.6% | |
| 60.00% | 5 | 1.36 | 151.2 | 34.1% | 57.7% | 47.3% | |
| 60.00% | 5 | 1.33 | 146.1 | 38.1% | 40.7% | 55.6% | |
| 80.00% | 5 | 1.35 | 147.9 | 35.5% | 59.7% | 55.8% | |
| 100.00% | 4 | 1.47 | 148.1 | 33.0% | 55.3% | 63.4% | |
| 75.00% | 4 | 1.52 | 162.3 | 35.8% | 52.1% | 56.3% | |
| 66.67% | 3 | 1.70 | 188.8 | 24.4% | 34.5% | 73.0% | |
| 66.67% | 3 | 1.11 | 124.7 | 37.4% | 61.1% | 66.7% |
Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.
Câu hỏi thường gặp
Đối đầu tốt nhất của Veto trong Valorant là gì?
Đối đầu tốt nhất của Veto là với Phoenix, đạt tỷ lệ thắng 100.0%. Veto xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.
Đối đầu khó nhất của Veto là gì?
Đối đầu khó nhất của Veto là với Neon, chỉ với tỷ lệ thắng 28.6%. Khi đối mặt với đối thủ này, Veto nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.
Veto có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?
Veto có 17 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 3 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.
Tôi nên chơi Veto như thế nào trong các đối đầu khó?
Khi chơi Veto trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Veto để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.
Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Veto?
Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Veto bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.