Đối đầu Veto vs Fade trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
47.8%
Trận
46
KDA
1.22
ADR
137

Veto vs FadeDoi dau

Hộ vệ
Ban cap nhat13.00
Trận633,841
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi10 thg 7, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Veto vs Fade là matchup kỹ năng với tỷ lệ thắng gần bằng nhau (47.8% vs 52.2%). Dựa trên 46 trận, xem điệp viên nào thắng về KDA, sát thương đầu ra, vòng tấn công và vòng phòng thủ để tìm lợi thế của bạn.

Logo Metabot
MetaBot Desktop
Overlay trực tiếp trong game
Tham gia Discord
Báo lỗi, yêu cầu tính năng và trò chuyện với nhà phát triển
Vào Discord

Phân tích đối đầu của Veto

Chọn một điệp viên đối thủ để xem thống kê chi tiết đối đầu trực tiếp. So sánh hiệu suất của Veto về tỷ lệ thắng, KDA, sát thương, tỷ lệ headshot và hiệu quả tấn công/phòng thủ — dựa trên dữ liệu trận đấu cạnh tranh Valorant thực tế.

So sánh với đối thủ
Veto - 47.8% win rate in this matchup
Veto
47.8% TT
VS
Fade vs Veto matchup - 52.2% win rate
Fade
52.2% TT

Ai thắng trong trận đấu Veto vs Fade?

Fade wins the Veto vs Fade matchup
Người chiến thắng
Fade
Trận: 46
47.8%
Tỷ Lệ Thắng
52.2%
1.22
KDA Trung Bình
1.35
15.9
Hạ Gục TB
14.5
14.9
Chết TB
14.6
136.6
Sát thương/Hiệp
129.3
31.4%
HS %
31.2%
208
Điểm Chiến Đấu
193
49.5%
TLT Tấn Công
53.2%
46.8%
TLT Phòng Thủ
50.5%

Phân Tích Hiệu Suất Veto vs Fade

Veto vs Fade matchup breakdown - overall performance winner

Phân tích 46 trận đấu cho thấy Fade có lợi thế rõ ràng trước Veto trong cuộc đối đầu trực tiếp này, thắng 3 trong 4 chỉ số hiệu suất quan trọng. Mặc dù Veto thể hiện sức mạnh ở một hạng mục, lợi thế thống kê tổng thể của Fade về frag, sát thương và tỷ lệ thắng theo phe mang lại ưu thế trong hầu hết các giao tranh.

Sức Mạnh Tiêu Diệt
1.22Veto
1.35Fade
Khả năng frag được cân bằng giữa Veto và Fade, với tỷ lệ KDA lần lượt là 1.22 và 1.35. Sự ngang bằng này có nghĩa là kỹ năng cơ học và vị trí thường sẽ quyết định điệp viên nào chiếm ưu thế trong các cuộc đối đầu trực tiếp.
Damage Output
136.6Veto
129.3Fade
Veto gây ra 136.6 sát thương trung bình mỗi hiệp, vượt qua 129.3 ADR của Fade. Lợi thế sát thương ổn định này giúp Veto đảm bảo thêm điểm hỗ trợ và hạ gục đối thủ bị thương.
Attack Side
49.5%Veto
53.2%Fade
Fade thể hiện hiệu suất phe tấn công mạnh hơn với tỷ lệ thắng 53.2% so với 49.5% của Veto. Khi đội của bạn cần đặt spike, Fade cung cấp khả năng thực hiện site và tiềm năng entry đáng tin cậy hơn trong trận đối đầu cụ thể này.
Defense Side
46.8%Veto
50.5%Fade
Khả năng phòng thủ ưu tiên Fade với tỷ lệ thắng 50.5% so với 46.8% của Veto. Khi giữ site chống lại các đợt push của đối thủ, Fade cung cấp sự hiện diện phòng thủ đáng tin cậy hơn và tiềm năng retake trong trận đối đầu này.

Tóm tắt đối đầu Veto vs Fade

Trận đấu Veto vs Fade trong Valorant là một đối đầu có lợi vừa phải. Dựa trên 46 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Fade thắng 52.2% so với 47.8% của Veto, chênh lệch 4.3 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở khả năng fragging, nơi Fade luôn vượt trội. Trong trận đấu Hộ vệ vs Initiator này, Fade có lợi thế đáng kể trong trận đấu tướng này. Người chơi Veto nên tránh các trận đấu tay đôi cô lập khi có thể và dựa vào utility đội và trade để vượt qua bất lợi thống kê.

Phân tích fragging Veto vs Fade

Veto thắng thống kê fragging chống lại Fade trong Valorant

Veto vượt qua Fade sát nút trong một so sánh fragging cạnh tranh, thắng 3 trong 5 chỉ số với lợi thế đáng chú ý trong kill production, damage output, headshot accuracy. Với biên độ chỉ 3-2 dựa trên 46 trận được phân tích, trận đấu Veto vs Fade này vẫn có thể tranh chấp cho cả hai phía. Fade không nên cảm thấy bị áp đảo — khoảng cách thống kê đủ hẹp để kỹ năng cá nhân, lựa chọn định vị và ra quyết định trong trận có thể dễ dàng nghiêng các cuộc chạm trán cụ thể theo hướng có lợi cho Fade.

KDA Trung Bình
1.22Veto
1.35Fade
Fade có lợi thế KDA nhẹ trong trận đấu này, ghi nhận 1.35 so với 1.22 của Veto. Trong khi sự khác biệt 0.12 điểm này cho thấy Fade có xu hướng dẫn trước trong các giao tranh, khoảng cách vẫn đủ nhỏ để người chơi Veto có kỹ năng có thể vượt qua thông qua vị trí tốt hơn, thời điểm utility hoặc đơn giản là thắng các cuộc đấu aim quan trọng. Dữ liệu gợi ý rằng kit của Fade có thể cung cấp công cụ tốt hơn một chút để đảm bảo kill trong khi sống sót, nhưng người chơi Veto không nên cảm thấy bất lợi khi chiến đấu trong trận đấu này.
Hạ Gục TB
15.9Veto
14.5Fade
Veto đảm bảo khoảng 1.5 kill nhiều hơn mỗi trận so với Fade trong cuộc đối đầu trực tiếp này (15.9 vs 14.5). Trong suốt một trận đấu 20+ round điển hình, điều này chuyển thành Veto đóng góp thêm một số tiêu diệt cho nỗ lực của đội. Khoảng cách cho thấy phong cách chơi hoặc kit của Veto cung cấp cơ hội đảm bảo kill tốt hơn một chút, mặc dù Fade có thể bù đắp thông qua hỗ trợ utility vượt trội, giữ site hoặc clutch.
Chết TB
14.9Veto
14.6Fade
Fade sống lâu hơn trong trận đấu này, chết 14.6 lần mỗi trận so với 14.9 chết của Veto. Sự khác biệt 0.3 chết mỗi trận này có nghĩa là Fade có sẵn cho nhiều round hơn, đóng góp vào các kịch bản cuối round và tình huống clutch thường xuyên hơn. Người chơi Veto nên xem xét vị trí và thời điểm hung hăng của họ — dữ liệu gợi ý cách tiếp cận của Fade với các cuộc đấu này mang lại kết quả sống sót tốt hơn.
Sát thương/Hiệp
136.6Veto
129.3Fade
Veto gây thêm 7.2 sát thương mỗi round so với Fade trong trận đấu này (136.6 vs 129.3 ADR). Mặc dù không áp đảo, khoảng cách này tích lũy có ý nghĩa trong suốt một trận đầy đủ: Veto đóng góp nhiều chip damage, assist và gần-kill để chuẩn bị cho đồng đội hơn đáng kể. Fade có thể thu hẹp khoảng cách này thông qua các mô hình trade tốt hơn, đảm bảo sát thương của họ dẫn đến tiêu diệt thực tế thay vì chỉ đánh dấu đối thủ rồi thoát hoặc được heal.
HS %
31.4%Veto
31.2%Fade
Tỷ lệ headshot đáng chú ý tương tự giữa Veto (31.4%) và Fade (31.2%). Điều này cho thấy người chơi của cả hai agent thể hiện độ chính xác aim tương đương khi các trận đấu này xảy ra, và không ai có lợi thế độ chính xác có hệ thống. Các cuộc đấu phụ thuộc vào thời gian phản ứng, tiền đặt crosshair và vi định vị thay vì một bên liên tục bắn trúng đầu nhiều hơn. Cả hai agent đều có thể tự tin thách thức các góc tầm xa nơi headshot trở nên quyết định.

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Veto vs Fade

Attack Side
Fade
Veto49.5%
Fade53.2%
Defense Side
Fade
Veto46.8%
Fade50.5%

Phân tích phe tấn công

Fade giữ lợi thế tấn công đáng kể trong trận đấu Veto vs Fade, thắng 53.2% round tấn công so với 49.5% của Veto. Khoảng cách 3.8 điểm phần trăm này chuyển thành hàm ý chiến thuật thực sự.

Phân tích 46 trận đấu của chúng tôi cho thấy kit của Fade cho phép thực hiện site hiệu quả hơn. Đội Veto cần thừa nhận bất lợi này và điều chỉnh — xem xét thực hiện phối hợp hơn, ưu tiên trade hơn các play cá nhân.

Động lực entry fragging chuyển rõ ràng theo hướng có lợi cho Fade. Đối với người chơi Veto, điều này có nghĩa là chọn lọc hơn về timing entry — đợi utility dọn góc, đảm bảo đồng đội được định vị để trade.

Post-plant là nơi lợi thế của Fade trở nên rõ rệt nhất. Khoảng cách 3.8% tấn công cho thấy Fade xuất sắc trong việc chuyển đổi plant spike thành thắng round. Veto nên xếp chồng post-plant với nhiều người chơi và tránh vị trí cô lập.

Phân tích phe phòng thủ

Fade thể hiện hiệu suất phòng thủ mạnh hơn đáng kể chống Veto, giữ 50.5% round so với 46.8%. Lợi thế 3.8 điểm này đại diện cho ưu thế chiến thuật có ý nghĩa.

Phân công neo site nên tính đến lợi thế phòng thủ của Fade. Fade có thể tự tin neo site solo. Veto nên tránh vị trí neo solo — thay vào đó ghép cặp với đồng đội hoặc chơi vị trí cho phép rotate nhanh.

Các tình huống retake ủng hộ đáng kể Fade. Phân tích 46 trận đấu cho thấy Fade chuyển đổi retake ở tỷ lệ cao hơn đáng kể. Veto không bao giờ nên thử retake solo chống Fade.

Round eco làm nổi bật lợi thế phòng thủ của Fade. Veto nên ưu tiên full save hơn force buy khi đối mặt Fade. Trong round full buy, Veto nên đảm bảo utility đồng đội che phủ lỗ hổng phòng thủ.

Phân tích tổng thể các phe

Fade giữ lợi thế rõ ràng ở cả tấn công (53.2%) và phòng thủ (50.5%), thiết lập là lựa chọn vượt trội trong trận đấu Veto vs Fade bất kể side map.

Lợi thế của Fade được giữ trên tất cả loại map và đội hình. Đội Veto nên xem xét đội hình có thể che phủ điểm yếu — ghép Veto với các đặc vụ fragging mạnh.

Để leo rank cụ thể, Fade là pick tốt hơn một cách khách quan trong trận đấu này. Nếu bạn thoải mái như nhau ở cả hai đặc vụ, luyện Fade cung cấp lợi thế rank đo lường được. Người chơi Veto nên tập trung vào teamplay và giá trị utility.

Phán quyết rõ ràng: Fade thắng trận đấu này ở cả hai side map. Lợi thế kết hợp 7.5 điểm phần trăm đại diện cho lợi thế thống kê có ý nghĩa. Veto không phải không chơi được, nhưng đối mặt với trận chiến khó khăn.

Động lực Hộ vệ vs Initiator

Động lực Hộ vệ (Veto) vs Initiator (Fade) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Hộ vệ của Veto phục vụ mục đích khác với kit Initiator của Fade, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Hộ vệ tương tác với lối chơi phản công của Initiator là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Hộ vệ của Veto có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Initiator của Fade phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Fade cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Veto có các trận đối đầu thuận lợi với 12 điệp viên và đối đầu bất lợi với 11 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Veto là với Phoenix với tỷ lệ thắng 77.8%. Đối đầu khó khăn nhất là Tejo ở mức tỷ lệ thắng 16.7%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Tỉ lệ thắng và thống kê chiến đấu của Veto trong Valorant (Patch 13.00)
Đối thủ
Tỷ Lệ Thắng
Trận Đấu
KDA
Sát thương/Hiệp
HS %
TL Tấn công
TL Phòng thủ
45.74%941.25139.830.7%48.7%49.6%
46.38%691.20140.630.5%47.7%50.8%
52.38%631.22141.632.2%51.0%48.1%
46.15%521.18134.132.6%49.3%50.1%
47.92%481.22137.932.8%48.0%49.3%
47.83%461.22136.631.4%49.5%46.8%
50.00%441.18137.532.4%52.7%48.5%
47.22%361.12133.231.7%52.2%45.3%
54.55%331.31144.133.8%50.3%53.7%
68.75%161.34137.028.7%51.3%60.0%
75.00%161.45157.934.1%54.2%60.5%
33.33%121.14130.730.0%50.8%42.1%
41.67%121.25145.732.9%48.5%52.3%
54.55%111.27137.137.0%55.3%55.3%
63.64%111.14138.227.4%45.9%53.0%
77.78%91.36140.525.8%52.4%58.5%
66.67%91.17131.440.0%56.8%46.6%
57.14%71.18147.535.2%47.5%50.0%
28.57%71.15132.839.8%51.4%40.8%
16.67%61.09141.834.9%46.3%37.5%
40.00%51.33173.030.3%54.0%37.3%
50.00%41.51166.324.5%48.9%46.9%
66.67%31.46155.725.9%70.6%35.3%

Tải Ứng Dụng MetaBot Desktop

Nâng tầm gameplay với overlay thời gian thực, tự động phát hiện game và thống kê tức thì — tất cả trên máy tính.

Overlay trong gameTự động phát hiện gameHỗ trợ đa gameBảng điều khiển cá nhân
Tải ngayTải miễn phí
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Frequently Asked Questions

Đối đầu tốt nhất của Veto trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Veto là với Phoenix, đạt tỷ lệ thắng 77.8%. Veto xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Veto là gì?

Đối đầu khó nhất của Veto là với Tejo, chỉ với tỷ lệ thắng 16.7%. Khi đối mặt với đối thủ này, Veto nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Veto có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Veto có 12 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 11 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Veto như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Veto trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Veto để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Veto?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Veto bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Hộ vệ Khác