WaylayDoi dau
Tỷ lệ thắng matchup của Waylay chống lại tất cả điệp viên Valorant. Matchup tốt nhất: Waylay vs Iso (81.3% TL). Matchup khó nhất: vs Sage (35.7% TL). So sánh KDA, sát thương và hiệu suất tấn công/phòng thủ trong mọi trận đấu.
Waylay Matchup Breakdown
Select an opposing agent to view detailed head-to-head statistics. Compare Waylay's performance in terms of win rate, KDA, damage output, headshot percentage, and attack/defense effectiveness — all based on real competitive Valorant match data.
Waylay có các trận đối đầu thuận lợi với 15 điệp viên và đối đầu bất lợi với 9 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Waylay là với Iso với tỷ lệ thắng 81.3%. Đối đầu khó khăn nhất là Sage ở mức tỷ lệ thắng 35.7%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.
Opponent | Win Rate | Matches | KDA | DMG/Rnd | HS % | Atk WR | Def WR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 48.59% | 284 | 1.28 | 140.6 | 27.7% | 47.1% | 51.3% | |
| 48.83% | 213 | 1.23 | 136.9 | 27.7% | 47.5% | 51.8% | |
| 50.91% | 165 | 1.24 | 139.8 | 28.4% | 47.8% | 51.7% | |
| 54.05% | 148 | 1.21 | 136.8 | 28.7% | 49.3% | 51.0% | |
| 52.27% | 132 | 1.20 | 134.6 | 29.8% | 47.8% | 53.2% | |
| 44.72% | 123 | 1.21 | 140.3 | 29.3% | 45.5% | 51.4% | |
| 45.87% | 109 | 1.24 | 138.6 | 29.0% | 48.3% | 50.4% | |
| 53.13% | 64 | 1.25 | 134.3 | 28.0% | 49.3% | 50.6% | |
| 52.00% | 50 | 1.17 | 133.8 | 28.9% | 47.8% | 52.6% | |
| 52.08% | 48 | 1.34 | 147.8 | 28.9% | 47.3% | 54.2% | |
| 53.49% | 43 | 1.34 | 146.0 | 27.8% | 48.4% | 53.8% | |
| 53.49% | 43 | 1.25 | 139.0 | 27.2% | 50.1% | 52.9% | |
| 43.24% | 37 | 1.17 | 137.9 | 33.8% | 43.1% | 54.5% | |
| 50.00% | 36 | 1.35 | 144.8 | 35.0% | 52.4% | 50.4% | |
| 37.93% | 29 | 1.27 | 143.5 | 25.0% | 46.5% | 49.2% | |
| 35.71% | 28 | 1.39 | 153.6 | 29.3% | 45.5% | 48.3% | |
| 44.44% | 27 | 1.17 | 131.5 | 28.2% | 48.2% | 46.6% | |
| 44.00% | 25 | 1.13 | 126.8 | 27.0% | 48.1% | 51.1% | |
| 81.25% | 16 | 1.53 | 157.3 | 28.3% | 60.0% | 61.1% | |
| 50.00% | 16 | 1.26 | 134.1 | 25.2% | 44.7% | 49.7% | |
| 56.25% | 16 | 1.25 | 134.6 | 29.8% | 51.5% | 49.7% | |
| 66.67% | 9 | 1.38 | 163.7 | 37.2% | 53.5% | 55.4% | |
| 55.56% | 9 | 1.21 | 128.3 | 20.7% | 44.0% | 56.2% | |
| 60.00% | 5 | 1.17 | 118.0 | 30.3% | 50.9% | 53.3% |
Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.
Câu hỏi thường gặp
Đối đầu tốt nhất của Waylay trong Valorant là gì?
Đối đầu tốt nhất của Waylay là với Iso, đạt tỷ lệ thắng 81.3%. Waylay xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.
Đối đầu khó nhất của Waylay là gì?
Đối đầu khó nhất của Waylay là với Sage, chỉ với tỷ lệ thắng 35.7%. Khi đối mặt với đối thủ này, Waylay nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.
Waylay có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?
Waylay có 15 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 9 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.
Tôi nên chơi Waylay như thế nào trong các đối đầu khó?
Khi chơi Waylay trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Waylay để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.
Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Waylay?
Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Waylay bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.